pencil
/'pensl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bút chì: Một dụng cụ viết hoặc vẽ bằng gỗ, bên trong có một lõi làm từ than chì hoặc chất liệu tương tự.
- Vật có hình dạng giống bút chì: Vật dài, mảnh, hình trụ nhọn đầu.
- (Toán học, Vật lý) Chùm: Một tập hợp các đường thẳng hoặc mặt phẳng giao nhau tại một điểm chung.
- (Nghệ thuật) Nét bút, phong cách vẽ: Cách thức hoặc kỹ thuật vẽ đặc trưng của một họa sĩ.
Động từ:
- Viết/Vẽ bằng bút chì: Tạo ra chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì.
- Ghi chép, phác thảo: Viết hoặc vẽ một cách nhanh chóng, sơ lược.
- Đánh bóng nhẹ (theo kỹ thuật chuyên môn): Thực hiện động tác đánh bóng bằng những đường tròn đồng tâm hoặc song song.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a sharp pencil to do my homework. (Tôi cần một cây bút chì nhọn để làm bài tập.)
- She has a beautiful pencil sketch of the old house. (Cô ấy có một bức phác họa bằng bút chì đẹp về ngôi nhà cũ.)
- In geometry, a pencil of lines all pass through a single point. (Trong hình học, một chùm đường thẳng đều đi qua một điểm chung.)
Động từ:
- He penciled a quick map on the napkin. (Anh ấy vẽ nhanh một tấm bản đồ bằng bút chì lên chiếc khăn giấy.)
- The meeting time is penciled in for 3 PM, but it might change. (Giờ họp được ghi sơ bộ là 3 giờ chiều, nhưng có thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To pencil something in": Ghi chép tạm thời, sơ bộ (vào lịch, kế hoạch) với khả năng sẽ thay đổi.
- Let's pencil in a lunch date for next week. (Chúng ta hãy ghi sơ bộ một buổi hẹn ăn trưa vào tuần tới nhé.)
Biến thể và từ liên quan
- Pencil case (n): Hộp bút.
- Pencil sharpener (n): Đồ chuốt bút chì.
- Pencil skirt (n): Váy bút chì (váy ôm dài đến gối).
- Pencil-thin (adj): Mảnh khảnh như bút chì, rất mảnh.
- Eyebrow pencil (n): Bút kẻ chân mày.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa dụng cụ viết): Writing implement.
- Động từ (nghĩa viết/vẽ): Sketch, draft, jot down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pencil out: Tính toán, phác thảo chi tiết (thường về tài chính).
- We need to pencil out the costs before starting the project. (Chúng ta cần tính toán chi phí trước khi bắt đầu dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Put pencil to paper: Bắt đầu viết hoặc vẽ.
- After months of thinking, she finally put pencil to paper and started her novel. (Sau nhiều tháng suy nghĩ, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết của mình.)
danh từ
- bút chì
- vật hình bút chì
- (vật lý); (toán học) hình chùm nhọn, chùm
- pencil of planeschùm mặt phẳng
- pencil of straight lineschùm đường thẳng
- (nghĩa bóng) lối vẽ, nét bút (của một hoạ sĩ)
- (từ cổ,nghĩa cổ) bút vẽ
ngoại động từ
- viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì
- ghi (tên ngựa đua) vào sổ đánh cá
- (thường), dạng bị động đánh bóng nhẹ bằng những đường vòng tròn đồng tâm hoặc song song)