pensioner
- Danh từ:
- Người được hưởng lương hưu: Một người, thường là sau độ tuổi lao động, nhận được một khoản tiền đều đặn (lương hưu) từ chính phủ hoặc từ quỹ hưu trí của công ty cũ, như một khoản thu nhập thay thế.
- Người được hưởng trợ cấp: Một người nhận được một khoản trợ cấp tài chính thường xuyên từ nhà nước hoặc một tổ chức, không nhất thiết chỉ vì tuổi tác mà có thể do tàn tật hoặc các lý do xã hội khác.
- Danh từ:
- My grandfather is a pensioner; he receives his state pension every month. (Ông tôi là một người hưởng lương hưu; ông nhận lương hưu nhà nước hàng tháng.)
- The discount is available for all pensioners over the age of 65. (Mức giảm giá này dành cho tất cả người hưởng lương hưu trên 65 tuổi.)
- She became a pensioner after retiring from the civil service. (Bà ấy trở thành người hưởng lương hưu sau khi nghỉ hưu từ ngành công vụ.)
"Old-age pensioner": Thường được viết tắt là OAP, cụm từ này nhấn mạnh đối tượng là người hưởng lương hưu do tuổi già.
- The bus pass is free for old-age pensioners. (Thẻ xe buýt miễn phí cho người hưởng lương hưu tuổi già.)
"War pensioner": Chỉ người nhận trợ cấp (lương hưu) do chấn thương hoặc mất sức lao động từ quân ngũ.
- The charity provides support for war pensioners. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người hưởng trợ cấp thương binh.)
Pension (n): Lương hưu, trợ cấp; quỹ hưu trí.
- He lives on a modest pension. (Ông ấy sống bằng một khoản lương hưu khiêm tốn.)
Pensionable (adj): Đủ điều kiện để hưởng lương hưu.
- She has reached pensionable age. (Bà ấy đã đạt đến độ tuổi đủ điều kiện hưởng lương hưu.)
- Retiree: Người đã nghỉ hưu (nhấn mạnh vào trạng thái đã nghỉ việc, thường đi kèm với việc nhận lương hưu).
- Senior citizen: Công dân cao tuổi (từ trang trọng, nhấn mạnh vào độ tuổi hơn là nguồn thu nhập).
- Annuitant: Người hưởng niên kim (người nhận một khoản tiền cố định hàng năm từ một hợp đồng bảo hiểm hoặc đầu tư).
(Từ "pensioner" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "pension"). - Pension off: Cho nghỉ hưu (thường với lương hưu); loại bỏ một thứ gì đó cũ kỹ. - The company pensioned off several older employees. (Công ty cho một số nhân viên lớn tuổi nghỉ hưu.) - It's time to pension off that old computer. (Đã đến lúc cho cái máy tính cũ kia "nghỉ hưu" rồi.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pensioner").
- người được hưởng lương hưu
- người được hưởng trợ cấp