pensionary
/'penʃənəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hưởng lương hưu: Một người nhận được khoản tiền trợ cấp đều đặn (lương hưu) sau khi nghỉ hưu.
- Người được hưởng trợ cấp: Một người nhận được sự hỗ trợ tài chính thường xuyên từ một tổ chức hoặc cá nhân.
- Người làm thuê; tay sai (nghĩa cũ/ít dùng): Một người phục vụ hoặc làm việc cho người khác vì tiền công, đặc biệt với hàm ý phụ thuộc hoặc không có lập trường độc lập.
Tính từ:
- (Thuộc) lương hưu; được hưởng lương hưu: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của lương hưu.
- (Thuộc) tiền trợ cấp; được hưởng trợ cấp: Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một khoản trợ cấp tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After retiring, he became a pensionary of the state fund. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một người hưởng lương hưu của quỹ nhà nước.)
- The foundation's pensionaries included several artists. (Những người được hưởng trợ cấp của quỹ bao gồm một số nghệ sĩ.)
- In the 17th century, he was accused of being a pensionary of a foreign power. (Vào thế kỷ 17, ông ta bị buộc tội là tay sai cho một thế lực nước ngoài.)
Tính từ:
- The pensionary benefits were clearly outlined in the contract. (Các quyền lợi về lương hưu đã được nêu rõ trong hợp đồng.)
- She was in a pensionary relationship with the wealthy patron. (Bà ấy có mối quan hệ phụ thuộc trợ cấp với vị mạnh thường quân giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Pensionary": Một chức vụ lịch sử quan trọng, tương đương với chức Thủ tướng, trong Cộng hòa Hà Lan.
- Johan de Witt served as Grand Pensionary of Holland. (Johan de Witt từng giữ chức Đại Tể tướng (Grand Pensionary) của tỉnh Holland.)
Biến thể và từ gần giống
- Pension (n): Lương hưu, trợ cấp.
- He lives on a state pension. (Ông ấy sống bằng lương hưu nhà nước.)
- Pensioner (n): Người về hưu, người hưởng lương hưu (từ thông dụng hơn "pensionary" với nghĩa này).
- The bus fare is reduced for pensioners. (Giá vé xe buýt được giảm cho người về hưu.)
- Pensionable (adj): Đủ điều kiện hưởng lương hưu.
- She has completed the pensionable service period. (Cô ấy đã hoàn thành thời gian phục vụ đủ điều kiện hưởng lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa người hưởng lương hưu/trợ cấp):
- Annuitant: Người hưởng niên kim.
- Beneficiary: Người thụ hưởng.
- Retiree: Người đã nghỉ hưu.
- Danh từ (nghĩa người làm thuê/tay sai):
- Hireling: Kẻ làm thuê (mang nghĩa xấu).
- Mercenary: Lính đánh thuê; người chỉ vì tiền.
- Dependent: Người phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pensionary".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pensionary".
tính từ
- (thuộc) lương hưu; được hưởng lương hưu
- (thuộc) tiền trợ cấp; được hưởng trợ cấp
danh từ
- người hưởng lương hưu
- người được hưởng trợ cấp
- người làm thuê; tay sai