pensionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trợ cấp, cấp lương hưu cho ai đó: Hành động cung cấp một khoản tiền trợ cấp hoặc lương hưu thường xuyên cho một người, thườngsau khi họ nghỉ hưu hoặc lý do đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de pensionner les anciens combattants. (Chính phủ đã quyết định trợ cấp cho các cựu chiến binh.)
    • Cette fondation pensionne les artistes âgés dans le besoin. (Tổ chức từ thiện này trợ cấp cho các nghệ sĩ lớn tuổi gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pensionné" (dạng bị động): Được nhận trợ cấp/lương hưu.
    • Il est pensionné de l'État depuis cinq ans. (Ông ấy đã được nhà nước trợ cấp từ năm năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension (danh từ): Khoản trợ cấp, lương hưu.
    • Il touche une pension de retraite. (Ông ấy nhận một khoản lương hưu.)
  • Pensionnaire (danh từ): Người được trợ cấp; người ở trọ nội trú.
    • Les pensionnaires de cette maison de retraite sont bien soignés. (Những người được trợ cấp sống trong viện dưỡng lão này được chăm sóc chu đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rentier (động từ, ít dùng): Cấp lương hưu, trợ cấp.
  • Allouer une pension (cụm động từ): Cấp một khoản trợ cấp.
Từ trái nghĩa
  • Priver de pension: Tước bỏ trợ cấp.
  • Licencier sans indemnité: Sa thải không trợ cấp.
ngoại động từ
  1. trợ cấp cho
    • Pensionner les artistes
      trợ cấp cho các nghệ sĩ

Từ gần giống