pensionnaire

danh từ
  1. khách trọ, khách ăn tháng
  2. học sinh nội trú
  3. người lĩnh tiền trợ cấp
  4. (sân khấu) diễn viên ăn lương cố định (không tham gia chia lãi của gánh hát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pensionnaire"

Từ có nhắc đến "pensionnaire"

pensionnaire
Une jeune pensionnaire lit un livre dans sa chambre.