pensionnaire

Học thuật
Thân thiện
pensionnaire

Une jeune pensionnaire lit un livre dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách trọ, khách ăn tháng: Người sống ăn uống tại một nhà trọ hoặc gia đình nào đó, thường trả tiền theo tháng.
    • Học sinh nội trú: Học sinh sống học tập tại trường, thường chỉ về học sinhcác trường tư thục túc .
    • Người lĩnh tiền trợ cấp: Người nhận một khoản trợ cấp, lương hưu hoặc trợ cấp xã hội thường xuyên.
    • (Sân khấu) Diễn viên ăn lương cố định: Diễn viên trong một đoàn kịch hoặc nhà hát nhận lương cố định, không tham gia chia phần lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La maison de ma tante a deux pensionnaires. (Nhà tôi hai khách trọ.)
    • Mon fils est pensionnaire dans un lycée privé. (Con trai tôihọc sinh nội trúmột trường trung học tư thục.)
    • Après son accident, il est devenu pensionnaire de l'État. (Sau tai nạn, anh ấy trở thành người nhận trợ cấp của nhà nước.)
    • Ce théâtre emploie plusieurs pensionnaires. (Nhà hát này thuê nhiều diễn viên ăn lương cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pensionnaire de l'État": người nhận trợ cấp từ nhà nước (thường do tàn tật, là thân nhân liệt sĩ...).

    • Les anciens combattants sont souvent pensionnaires de l'État. (Các cựu chiến binh thườngngười nhận trợ cấp nhà nước.)
  • "pensionnaire complet/partiel": học sinh nội trú toàn phần/bán phần (ăn ở cả tuần hoặc chỉ một số ngày).

    • Elle est pensionnaire complète du lundi au vendredi. ( ấyhọc sinh nội trú toàn phần từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension (n): tiền trọ, tiền ăn tháng; lương hưu, trợ cấp.

    • Il paie sa pension tous les premiers du mois. (Anh ấy trả tiền trọ vào mùng Một hàng tháng.)
  • Pensionnat (n): trường nội trú.

    • Elle a étudié dans un pensionnat religieux. ( ấy đã họcmột trường nội trú tôn giáo.)
  • Pensionné, e (n): người về hưu, người hưởng lương hưu.

    • Les pensionnés se réunissent au parc. (Những người về hưu tụ tậpcông viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Locataire: người thuê nhà (chỉ nhấn mạnh việc thuê chỗ ở, không nhất thiết bao gồm ăn uống).
  • Interne: học sinh nội trú, bệnh nhân nội trú (trong bệnh viện).
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng, người nhận trợ cấp.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre en pension: nhận ai đó làm khách trọ, cho ai đó trọ.

    • Elle prend des étudiants en pension. ( ấy nhận sinh viên ở trọ.)
  • Être en pension chez quelqu'un: ở trọ tại nhà ai đó.

    • J'étais en pension chez une famille française à Paris. (Tôi đã ở trọ tại nhà một gia đình người Pháp ở Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • Vie de pensionnaire: cuộc sống nội trú, cuộc sống tổ chức kỷ luật như trong trường nội trú.
    • Le régiment, c'est une vraie vie de pensionnaire. (Cuộc sống trong trung đoàn đúngmột cuộc sống nội trú thực thụ.)
pensionnaire

Une jeune pensionnaire lit un livre dans sa chambre.

danh từ
  1. khách trọ, khách ăn tháng
  2. học sinh nội trú
  3. người lĩnh tiền trợ cấp
  4. (sân khấu) diễn viên ăn lương cố định (không tham gia chia lãi của gánh hát)

Từ gần giống

Từ chứa "pensionnaire"

Từ có nhắc đến "pensionnaire"