pensively

pensively

He sat pensively by the window, watching the rain.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trầm ngâm, suy tư: "pensively" mô tả hành động hoặc trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường mang sắc thái buồn hoặc mơ màng. Người hành động "pensively" thường có vẻ mặt tập trung, ít nói đắm chìm trong suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh một cách trầm ngâm, chìm đắm trong suy nghĩ.)
  • ( ấy ngồi bên cửa sổ, suy tư nhìn mưa rơi.)
  • (Ông lão gật đầu một cách trầm ngâm, nhớ lại tuổi trẻ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak pensively": nói với giọng điệu suy tư, thường chậm rãi chiều sâu.
    • He answered pensively, weighing every word. (Anh ấy trả lời một cách suy tư, cân nhắc từng lời nói.)
  • "to look pensively": nhìn với ánh mắt xa xăm, như đang suy nghĩ về điều đó.
    • She looked pensively into the distance, as if searching for answers. ( ấy nhìn xa xăm vào khoảng không, như đang tìm kiếm câu trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pensive (tính từ): trầm ngâm, suy tư.
    • He had a pensive expression on his face. (Anh ấy một biểu cảm trầm ngâm trên khuôn mặt.)
  • Pensiveness (danh từ): sự trầm ngâm, sự suy tư.
    • Her pensiveness was evident during the quiet dinner. (Sự trầm ngâm của ấy rõ ràng trong bữa tối yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtfully: một cách suy nghĩ sâu sắc, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn.
  • Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, thường gắn với sự tập trung cao độ.
  • Meditatively: một cách thiền định, suy ngẫm sâu lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in thought: chìm đắm trong suy nghĩ (mô tả trạng thái tương tự "pensively").
    • He was lost in thought, staring pensively at the horizon. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ, nhìn chằm chằm về phía chân trời một cách trầm ngâm.)
  • In a brown study: đang suy nghĩ miên man, không chú ý đến xung quanh (thường dùng trong văn học).
    • She sat in a brown study, pensively twirling her hair. ( ấy ngồi suy nghĩ miên man, trầm ngâm xoắn tóc.)

Từ chứa "pensively"