pentacle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi sao năm cánh: "Pentacle" là một biểu tượng hình học gồm một ngôi sao có năm điểm, được tạo thành bởi năm đường thẳng nối các đỉnh của một ngũ giác đều và bao quanh một ngũ giác nhỏ hơn bên trong. Biểu tượng này thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, huyền bí hoặc ma thuật.
- Lá bùa hoặc vật phẩm ma thuật: Trong bối cảnh tín ngưỡng và huyền học, "pentacle" còn chỉ một lá bùa hoặc vật phẩm có khắc hình ngôi sao năm cánh, được cho là mang lại sự bảo vệ hoặc quyền năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witch drew a pentacle on the ground to perform a ritual. (Phù thủy đã vẽ một ngôi sao năm cánh trên mặt đất để thực hiện một nghi lễ.)
- He wore a pentacle around his neck as a symbol of protection. (Anh ấy đeo một lá bùa hình ngôi sao năm cánh quanh cổ như một biểu tượng bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pentacle" trong biểu tượng học: Ngoài ý nghĩa hình học, "pentacle" thường được liên kết với các khái niệm về ngũ hành (lửa, nước, đất, khí, tinh thần) trong các hệ thống huyền bí phương Tây.
- In Wicca, the pentacle represents the five elements of nature. (Trong Wicca, ngôi sao năm cánh tượng trưng cho năm yếu tố của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Pentagram (danh từ): Một ngôi sao năm cánh đơn giản, thường được dùng thay thế cho "pentacle" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "pentacle" có thể bao gồm cả vòng tròn bao quanh.
- The pentagram is a common symbol in occult practices. (Ngôi sao năm cánh là một biểu tượng phổ biến trong các thực hành huyền bí.)
Pentangle (danh từ): Một biến thể cổ của "pentacle", thường xuất hiện trong văn học trung cổ.
- The knight's shield bore a pentangle as a sign of honor. (Khiên của hiệp sĩ mang hình ngôi sao năm cánh như một dấu hiệu của danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôi sao năm cánh: Mô tả trực tiếp hình dạng của biểu tượng.
- Bùa hộ mệnh: Khi "pentacle" được dùng như một vật phẩm ma thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pentacle".
Thành ngữ liên quan
- To draw a pentacle: Vẽ một ngôi sao năm cánh (thường trong bối cảnh ma thuật).
- The magician drew a pentacle to summon spirits. (Nhà ảo thuật đã vẽ một ngôi sao năm cánh để triệu hồi linh hồn.)