pentadécagone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình mười lăm cạnh: Một hình học phẳng (hình đa giác) có đúng mười lăm cạnh thẳng và mười lăm đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un pentadécagone régulier a tous ses côtés et tous ses angles égaux. (Một hình mười lăm cạnh đều có tất cả các cạnh và các góc bằng nhau.)
- La figure géométrique que nous étudions est un pentadécagone. (Hình học mà chúng tôi đang nghiên cứu là một hình mười lăm cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentadécagone régulier": hình mười lăm cạnh đều (tất cả các cạnh và góc trong bằng nhau).
- Construire un pentadécagone régulier à la règle et au compas est un problème classique. (Dựng một hình mười lăm cạnh đều bằng thước kẻ và compa là một bài toán kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentédécagone (danh từ giống đực): Một biến thể cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ hình mười lăm cạnh. Đây là từ đồng nghĩa hoàn toàn.
- "Pentédécagone" est une variante orthographique de "pentadécagone". ("Pentédécagone" là một biến thể chính tả của "pentadécagone".)
Từ đồng nghĩa
- Pentédécagone (danh từ giống đực): hình mười lăm cạnh.
- Polygone à quinze côtés (cụm danh từ): đa giác mười lăm cạnh (cách diễn đạt mô tả).
danh từ giống đực
- như pentédécagone