pentadactyle

Học thuật
Thân thiện
pentadactyle

Un oiseau pentadactyle se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () năm ngón: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một chi (tay, chân) năm ngón. Đâyđặc điểm phổ biếnnhiều loài động vật xương sống, bao gồm con người, linh trưởng nhiều loài động vật có vú, lưỡng cư, bò sát khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La main humaine est une structure pentadactyle. (Bàn tay con ngườimột cấu trúc năm ngón.)
    • Le membre pentadactyle est un trait commun chez de nombreux vertébrés. (Chi năm ngónmột đặc điểm phổ biếnnhiều loài động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, giải phẫu học, động vật học sinh học tiến hóa để mô tả cấu trúc cơ bản của chi.
    • Le plan corporel pentadactyle est considéré comme ancestral pour les tétrapodes. (Mô hình cơ thể năm ngón được coi là nguyên thủy đối với các loài động vật bốn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentadactylisme (danh từ): Đặc điểm, tình trạng năm ngón.
    • Le pentadactylisme est une caractéristique héritée d'ancêtres communs. (Đặc điểm năm ngónmột đặc điểm được di truyền từ tổ tiên chung.)
Từ đồng nghĩa
  • À cinq doigts: () năm ngón (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính học thuật).
pentadactyle

Un oiseau pentadactyle se perche sur une branche.

tính từ
  1. (động vật học) () năm ngón

Từ có nhắc đến "pentadactyle"