pentagonal
/pen'tægənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có năm cạnh, có hình ngũ giác: Dùng để mô tả một hình hoặc vật thể có đúng năm cạnh và năm góc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building has a unique pentagonal courtyard. (Tòa nhà có một sân trong hình ngũ giác độc đáo.)
- A standard soccer ball is made of pentagonal and hexagonal panels. (Một quả bóng đá tiêu chuẩn được làm từ các miếng năm cạnh và sáu cạnh.)
- The pentagonal shape is common in nature and geometry. (Hình ngũ giác phổ biến trong tự nhiên và hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentagonal prism": lăng trụ ngũ giác (một hình khối có hai đáy là hình ngũ giác).
- We calculated the volume of the pentagonal prism. (Chúng tôi đã tính thể tích của lăng trụ ngũ giác.)
- "pentagonal number": số ngũ giác (một loại số hình học có thể biểu diễn bằng các chấm tạo thành hình ngũ giác).
- The fifth pentagonal number is 35. (Số ngũ giác thứ năm là 35.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentagon (danh từ): hình ngũ giác.
- Draw a regular pentagon. (Hãy vẽ một hình ngũ giác đều.)
- Pentagram (danh từ): ngôi sao năm cánh, thường được vẽ bằng năm đường thẳng.
- The symbol often features a pentagram. (Biểu tượng thường có một ngôi sao năm cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Five-sided: có năm cạnh (cách diễn đạt đơn giản, mô tả hơn là thuật ngữ hình học chính xác).