pentathlon

/pen'tæθlən/
Học thuật
Thân thiện
pentathlon

An athlete competes in the pentathlon at the summer games.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi năm môn phối hợp: Một cuộc thi thể thao trong đó mỗi vận động viên phải thi đấu năm môn thể thao khác nhau. Đây một môn thể thao đa năng, thử thách nhiều kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She trained hard for the modern pentathlon. ( ấy đã tập luyện chăm chỉ cho môn năm môn phối hợp hiện đại.)
    • The pentathlon is one of the most demanding events in the Olympics. (Cuộc thi năm môn phối hợp một trong những nội dung đòi hỏi khắt khe nhất tại Thế vận hội.)
    • Winning a gold medal in the pentathlon requires excellence in five different sports. (Giành huy chương vàngmôn năm môn phối hợp đòi hỏi sự xuất sắc trong năm môn thể thao khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modern pentathlon": Năm môn phối hợp hiện đại. Đây một phiên bản cụ thể của môn thể thao, bao gồm bắn súng, đấu kiếm, bơi lội, cưỡi ngựa chạy việt .
    • The modern pentathlon was introduced by Baron Pierre de Coubertin. (Năm môn phối hợp hiện đại được giới thiệu bởi Nam tước Pierre de Coubertin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentathlete (n): Vận động viên thi đấu môn năm môn phối hợp.
    • The pentathlete showed incredible versatility. (Vận động viên năm môn đã thể hiện sự đa năng đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Multi-event competition: Cuộc thi đa môn.
  • Athletic contest: Cuộc thi điền kinh/thể thao.
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc: Từ "pentathlon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pente" (năm) "athlon" (cuộc thi). Trong Thế vận hội cổ đại, bao gồm năm môn: ném đĩa, nhảy xa, ném lao, chạy vật.
pentathlon

An athlete competes in the pentathlon at the summer games.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp