pentathlon

/pen'tæθlən/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pentathlon"

pentathlon
L'athlète s'entraîne pour le pentathlon.