pentoxide
A chemist carefully labels a bottle of phosphorus pentoxide in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Hợp chất hóa học có chứa năm nguyên tử oxy trong phân tử: "pentoxide" là một oxit (hợp chất của một nguyên tố với oxy) mà trong mỗi phân tử của nó có đúng năm nguyên tử oxy. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học vô cơ để chỉ các oxit cao nhất của một số nguyên tố.
Ví dụ sử dụng
- (Phốt pho pentoxit là một chất khử nước mạnh.)
- (Phản ứng tạo ra nitơ pentoxit như một sản phẩm phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pentoxide" thường đi kèm với tên nguyên tố: để tạo thành tên gọi cụ thể của oxit, như "diphosphorus pentoxide" (P₂O₅) hoặc "vanadium pentoxide" (V₂O₅).
- Vanadium pentoxide is used as a catalyst in the production of sulfuric acid. (Vanadi pentoxit được dùng làm chất xúc tác trong sản xuất axit sunfuric.)
Trong ngữ cảnh hóa học: "pentoxide" thường được viết kèm theo công thức hóa học để tránh nhầm lẫn.
- Arsenic pentoxide (As₂O₅) is a toxic compound. (Asen pentoxit (As₂O₅) là một hợp chất độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
Oxide (n): oxit, hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
- Carbon dioxide is a common oxide. (Cacbon điôxit là một oxit phổ biến.)
Dioxide (n): điôxit, hợp chất có hai nguyên tử oxy.
- Sulfur dioxide is released from volcanic eruptions. (Lưu huỳnh điôxit được giải phóng từ các vụ phun trào núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Oxit năm nguyên tử oxy: là mô tả dài dòng hơn cho "pentoxide", dùng trong văn bản khoa học khi cần giải thích.
- The compound is an oxide with five oxygen atoms. (Hợp chất này là một oxit có năm nguyên tử oxy.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan: "pentoxide" là thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày hay thành ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "pentoxide" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh.