penuriousness
/pi'njuəriəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu thốn, sự túng thiếu: Trạng thái nghèo khó, không có đủ tiền bạc hoặc tài nguyên để đáp ứng những nhu cầu cơ bản.
- Sự keo kiệt, sự bủn xỉn: Tính cách hoặc hành vi của một người không muốn tiêu tiền hoặc cho đi thứ gì, ngay cả khi họ có khả năng.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự thiếu thốn:
- The penuriousness of the region was evident in its crumbling infrastructure. (Sự thiếu thốn của vùng này thể hiện rõ qua cơ sở hạ tầng đổ nát.)
- Years of war led to widespread penuriousness among the population. (Nhiều năm chiến tranh dẫn đến sự túng thiếu lan rộng trong dân chúng.)
Chỉ sự keo kiệt:
- His penuriousness was legendary; he would never buy a round of drinks. (Sự keo kiệt của anh ta là huyền thoại; anh ta sẽ không bao giờ mua một vòng đồ uống.)
- The company's penuriousness in employee benefits hurt staff morale. (Sự bủn xỉn của công ty trong phúc lợi nhân viên đã làm tổn hại tinh thần nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the penuriousness of spirit": Sự nghèo nàn, khô cằn về tinh thần hoặc tâm hồn.
- The film critic lamented the penuriousness of spirit in modern blockbusters. (Nhà phê bình phim than thở về sự nghèo nàn tinh thần trong các bom tấn hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Penurious (tính từ): (1) nghèo khó, túng thiếu; (2) keo kiệt, bủn xỉn.
- They lived in penurious conditions. (Họ sống trong những điều kiện nghèo khó.)
- He was too penurious to donate to charity. (Anh ta quá keo kiệt để quyên góp từ thiện.)
Penury (danh từ): Tình trạng nghèo khó cùng cực, sự thiếu thốn trầm trọng (thường chỉ nghĩa thứ nhất, mạnh hơn penuriousness).
- The family was reduced to penury after the financial crash. (Gia đình đã rơi vào cảnh nghèo khó cùng cực sau vụ sụp đổ tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "sự thiếu thốn": Poverty (sự nghèo đói), destitution (sự cùng khổ), indigence (sự túng quẫn).
- Cho nghĩa "sự keo kiệt": Stinginess (sự keo kiệt), miserliness (tính hà tiện), parsimony (sự hà tiện), niggardliness (sự bủn xỉn).
Từ trái nghĩa
- Cho nghĩa "sự thiếu thốn": Affluence (sự giàu có), wealth (sự giàu sang), opulence (sự xa hoa).
- Cho nghĩa "sự keo kiệt": Generosity (sự hào phóng), liberality (sự rộng rãi), munificence (sự hào hiệp).
Lưu ý sử dụng
- Penuriousness là một danh từ tương đối trang trọng và học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng poverty (nghèo đói) hoặc stinginess (keo kiệt) thay thế.
- Từ này có hai nghĩa khác biệt (nghèo khó và keo kiệt). Nghĩa được dùng cụ thể thường phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý để tránh hiểu nhầm.
danh từ
- sự thiếu thốn, sự túng thiếu
- sự keo kiết, sự keo cú, sự bủn xỉn