penutian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuộc nhóm sắc tộc Penutian: Một thành viên của các dân tộc thổ dân Bắc Mỹ nói một trong những ngôn ngữ thuộc hệ Penutian.
- Hệ ngôn ngữ Penutian: Một nhóm ngôn ngữ của người thổ dân châu Mỹ, được nói ở vùng thung lũng nội địa rộng lớn của California.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Penutian were known for their complex social structures. (Người Penutian nổi tiếng với cấu trúc xã hội phức tạp của họ.)
- Linguists study the Penutian language family to understand historical migrations. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ ngôn ngữ Penutian để hiểu về các cuộc di cư lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penutian peoples": các dân tộc Penutian, chỉ chung các nhóm sắc tộc nói ngôn ngữ này.
- The Penutian peoples inhabited the Central Valley of California. (Các dân tộc Penutian sinh sống ở Thung lũng Trung tâm của California.)
Biến thể và từ gần giống
- Penutian languages (danh từ ghép): các ngôn ngữ Penutian.
- The Penutian languages include Miwok and Yokuts. (Các ngôn ngữ Penutian bao gồm tiếng Miwok và tiếng Yokuts.)
Từ đồng nghĩa
- Người thổ dân Bắc Mỹ: (trong ngữ cảnh cụ thể) có thể dùng từ "Native American" nhưng không chính xác bằng "Penutian".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Penutian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Penutian".