pension

/'penʃn/
danh từ
  1. lương hưu
    • to retire on a pension
      về hưu
  2. tiền trợ cấp
    • old-age pension
      tiền trợ cấp dưỡng lão
  3. nhà trọ cơm tháng
    • to live en pension at
      ăn ở trọ tại
ngoại động từ
  1. trả lương hưu
  2. trợ cấp cho
    • to pension someone off
      sa thải ai phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pension
A retired teacher receives her monthly pension check.