pension
/'penʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lương hưu, trợ cấp hưu trí: Một khoản tiền được trả đều đặn cho một người sau khi họ nghỉ hưu, thường dựa trên số năm làm việc và đóng góp trước đó.
- Tiền trợ cấp (nói chung): Một khoản trợ cấp tài chính thường xuyên từ chính phủ hoặc một tổ chức, ví dụ cho người tàn tật hoặc người cao tuổi.
- Nhà trọ cơm tháng: Một loại nhà trọ cung cấp cả chỗ ở và các bữa ăn theo một mức giá cố định hàng tháng.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Trả lương hưu, trợ cấp cho: Cấp một khoản lương hưu cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He receives a monthly pension from his former employer. (Ông ấy nhận lương hưu hàng tháng từ người chủ cũ.)
- The government provides a state pension for citizens over 65. (Chính phủ cung cấp lương hưu nhà nước cho công dân trên 65 tuổi.)
- She decided to live in a pension during her stay in Paris. (Cô ấy quyết định sống trong một nhà trọ cơm tháng trong thời gian ở Paris.)
Động từ:
- The company pensioned its long-serving employees generously. (Công ty trả lương hưu rất hào phóng cho những nhân viên làm việc lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a pension": đang sống bằng lương hưu/trợ cấp.
- My grandparents are comfortably on a pension. (Ông bà tôi sống thoải mái bằng lương hưu.)
- "pension plan" / "pension scheme": kế hoạch/kế hoạch hưu trí (một thỏa thuận để tiết kiệm tiền cho lương hưu trong tương lai).
- It's important to join the company's pension scheme early. (Việc tham gia kế hoạch hưu trí của công ty sớm là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensioner (n): người về hưu, người nhận lương hưu.
- Discounts are available for pensioners. (Có giảm giá dành cho người về hưu.)
- Pensionable (adj): đủ điều kiện hưởng lương hưu.
- He has completed 20 pensionable years of service. (Ông ấy đã hoàn thành 20 năm phục vụ đủ điều kiện hưởng lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lương hưu):
- Retirement benefit: phúc lợi hưu trí.
- Superannuation (thường dùng ở Úc/New Zealand): lương hưu.
- Danh từ (nghĩa nhà trọ):
- Boarding house: nhà trọ có cung cấp bữa ăn.
- Guesthouse: nhà khách.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Pension off (v): cho về hưu (thường sớm hơn dự kiến hoặc với khoản trợ cấp); loại bỏ thứ gì đó cũ kỹ.
- The old machinery was finally pensioned off. (Cuối cùng thì máy móc cũ kỹ cũng bị cho "nghỉ hưu"/thay thế.)
- He was pensioned off at the age of 55. (Ông ấy được cho về hưu ở tuổi 55.)
Thành ngữ liên quan
- To retire on a pension: về hưu với lương hưu.
- She hopes to retire on a comfortable pension. (Bà ấy hy vọng sẽ về hưu với một khoản lương hưu thoải mái.)
danh từ
- lương hưu
- to retire on a pensionvề hưu
- tiền trợ cấp
- old-age pensiontiền trợ cấp dưỡng lão
- nhà trọ cơm tháng
- to live en pension atăn ở trọ tại
ngoại động từ
- trả lương hưu
- trợ cấp cho
- to pension someone offsa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn