peppercorn

/'pepəkɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
peppercorn

A chef grinds a peppercorn over a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt tiêu: Quả khô của cây tiêu, được sử dụng làm gia vị, có thể dùng nguyên hạt hoặc xay nhuyễn. Đây nghĩa phổ biến cơ bản nhất.
    • Một thứ đó rất nhỏ hoặc không đáng kể: Trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính, "peppercorn" có thể tượng trưng cho một món đồ hoặc khoản tiền giá trị rất nhỏ, chủ yếu mang tính hình thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: hạt tiêu):

    • The recipe calls for a teaspoon of crushed peppercorns. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt tiêu đã được nghiền.)
    • Black, white, and green peppercorns all come from the same plant. (Hạt tiêu đen, trắng xanh đều đến từ cùng một loại cây.)
  • Danh từ (Nghĩa tượng trưng: thứ không đáng kể):

    • He sold the car for a peppercorn. (Anh ấy bán chiếc xe với giá chỉ tượng trưng.)
    • The land was leased at a peppercorn rent. (Mảnh đất được cho thuê với một khoản tiền thuê danh nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peppercorn rent": Tiền thuê danh nghĩa, một khoản tiền thuê cực kỳ thấp hoặc mang tính tượng trưng, thường được sử dụng trong các thỏa thuận pháp hoặc từ thiện.
    • The charity occupies the building for a peppercorn rent. (Tổ chức từ thiện chiếm giữ tòa nhà với một khoản tiền thuê danh nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper (n): Hạt tiêu (đã xay) hoặc cây tiêu.

    • Add some black pepper to the soup. (Thêm một ít tiêu đen vào súp.)
  • Peppery (adj): vị cay như tiêu; (tính cách) nóng nảy, dễ cáu.

    • The sauce has a peppery flavor. (Nước sốt vị cay của tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spice: Gia vị (nghĩa rộng hơn, bao gồm tiêu).
  • Nominal sum/amount: Khoản tiền danh nghĩa, khoản tiền tượng trưng (cho nghĩa tượng trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "peppercorn")

Thành ngữ liên quan
  • For a peppercorn: Với giá rất rẻ hoặc chỉ mang tính tượng trưng.
    • He acquired the antique collection for a peppercorn. (Anh ta được bộ sưu tập đồ cổ với giá chỉ tượng trưng.)
peppercorn

A chef grinds a peppercorn over a salad.

danh từ
  1. hội viên

Idioms

  • peppercorn rent
    tổ danh nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "peppercorn"