pepper

/'pepə'ri:nou/
Học thuật
Thân thiện
pepper

A chef adds a pinch of black pepper to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạt tiêu, hồ tiêu: Một loại gia vị vị cay, nóng, thường được sấy khô nghiền thành bột, lấy từ quả của cây Piper nigrum.
    • Ớt chuông, ớt: Tên gọi chung cho các loại quả thuộc chi Capsicum, có thể vị ngọt hoặc cay.
  2. Động từ:

    • Rắc tiêu, cho tiêu vào: Hành động thêm hạt tiêu hoặc bột tiêu vào thức ăn.
    • Rải lên, ném lên, bắn như mưa: Hành động phủ hoặc tấn công một cái đó với số lượng lớn, dày đặc các vật nhỏ.
    • (Nghĩa bóng) Hỏi dồn dập: Đặt nhiều câu hỏi liên tục nhanh chóng cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Could you pass the pepper, please? (Anh có thể chuyển lọ tiêu giúp tôi được không?)
    • I added some chopped green pepper to the salad. (Tôi đã thêm một ít ớt chuông xanh cắt nhỏ vào món salad.)
  • Động từ:

    • Remember to pepper the steak before grilling. (Nhớ rắc tiêu lên miếng bít tết trước khi nướng.)
    • The wall was peppered with bullet holes. (Bức tường bị đầy những lỗ đạn.)
    • The journalist peppered the politician with tough questions. (Nhà báo đã hỏi dồn chính trị gia bằng những câu hỏi hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be peppered with something": chứa đầy, rải rác nhiều thứ đó.

    • His speech was peppered with jokes. (Bài phát biểu của anh ấy rải rác nhiều câu chuyện cười.)
  • "pepper and salt" (tính từ): chỉ màu tóc hoặc vải pha trộn giữa màu đen trắng, màu muối tiêu.

    • He has a pepper and salt beard. (Anh ấy bộ râu màu muối tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Peppercorn (n): hạt tiêu chưa xay.

    • The recipe calls for crushed peppercorns. (Công thức yêu cầu hạt tiêu đập dập.)
  • Peppery (adj): vị cay như tiêu; (tính cách) nóng nảy, dễ cáu.

    • This sauce has a peppery flavor. (Nước sốt này vị cay của tiêu.)
    • He has a peppery temper. (Anh ta tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (gia vị): Spice (gia vị).
  • Động từ (rắc): Sprinkle (rắc, rải).
  • Động từ (bắn/tấn công): Pelt (ném, tấn công dồn dập), Bombard (bắn phá, oanh tạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "pepper something/someone with...")

Thành ngữ liên quan
  • "Take something with a grain/pinch of salt (and pepper)": (Thành ngữ gốc "with a grain of salt") Tiếp nhận thông tin một cách thận trọng, hoài nghi, không tin hoàn toàn. Cụm "and pepper" đôi khi được thêm vào cho vần điệu hoặc nhấn mạnh.
    • You should take his stories with a pinch of salt and pepper. (Bạn nên tiếp nhận những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi.)
pepper

A chef adds a pinch of black pepper to a simmering pot of soup.

danh từ
  1. hạt tiêu, hồ tiêu
    • white pepper
      hạt tiêu trắng
    • black pepper
      hạt tiêu đen
    • cayenne pepper
      ớt cayen
  2. (nghĩa bóng) điều chua cay
ngoại động từ
  1. rắc tiêu vào, cho tiêu vào
  2. rải lên, rắc lên, ném lên
    • to pepper something with sand
      rải cát lên vật
  3. bắn như mưa vào
    • to peppern something with missiles
      bắn tên lửa như mưa vào cái
  4. (nghĩa bóng) hỏi dồn
    • to pepper someone with questions
      hỏi dồn ai
  5. trừng phạt nghiêm khắc