peppermint

/'pepəmint/
danh từ
  1. (thực vật học) cây bạc hà cay
  2. dầu bạc hà cay
  3. kẹo bạc hà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "peppermint"

peppermint
A child unwraps a peppermint candy.