peppermint
/'pepəmint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bạc hà: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa môi, có lá thơm và vị the mát, thường được dùng làm gia vị hoặc dược liệu.
- Tinh dầu bạc hà: Chất lỏng thơm được chiết xuất từ lá cây bạc hà, dùng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
- Kẹo bạc hà: Một loại kẹo có hương vị bạc hà, thường dùng để thơm miệng hoặc hỗ trợ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J’ai planté du peppermint dans mon jardin. (Tôi đã trồng cây bạc hà trong vườn của mình.)
- Cette huile essentielle est à base de peppermint. (Loại tinh dầu này được làm từ tinh dầu bạc hà.)
- Il a toujours un peppermint dans sa poche. (Anh ấy luôn có một viên kẹo bạc hà trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thé au peppermint": trà bạc hà.
- Je bois une tasse de thé au peppermint après le dîner. (Tôi uống một tách trà bạc hà sau bữa tối.)
"arôme de peppermint": hương vị bạc hà.
- Ce dentifrice a un arôme de peppermint rafraîchissant. (Loại kem đánh răng này có hương vị bạc hà the mát.)
Biến thể và từ gần giống
Menthe poivrée (n.f): Tên khoa học hoặc tên gọi khác chính xác hơn cho cây bạc hà.
- La menthe poivrée est une variété de menthe. (Bạc hà là một giống của cây họ Bạc hà.)
Menthol (n.m): Mentol, hợp chất hóa học chính tạo nên vị the mát của bạc hà.
- Le menthol est extrait de l'huile de peppermint. (Mentol được chiết xuất từ tinh dầu bạc hà.)
Từ đồng nghĩa
- Menthe (n.f): Bạc hà (từ chung cho các loại cây thuộc chi ).
- Bonbon à la menthe (n.m): Kẹo bạc hà (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "peppermint")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "peppermint")
danh từ giống đực
- rượu bạc hà