pepperoni

pepperoni

A pizza is topped with slices of pepperoni.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích pepperoni: "Pepperoni" một loại xúc xích làm từ thịt lợn thịt , thường được cắt thành lát mỏng. Loại xúc xích này vị cay nhẹ thường được sử dụng làm topping cho pizza hoặc trong các món ăn Ý-Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cái bánh pizza với nhiều pepperoni hơn.)
  • ( ấy thích ăn các lát pepperoni như một món ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pepperoni pizza": bánh pizza topping pepperoni.
    • Pepperoni pizza is the most popular choice in many pizzerias. (Bánh pizza pepperoni lựa chọn phổ biến nhấtnhiều tiệm bánh pizza.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepperoni (không biến thể): Từ này thường được dùng nguyên dạng, không hình thức số nhiều hoặc tính từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Salami: một loại xúc xích lên men, khô, cũng thường được cắt lát, nhưng không vị cay đặc trưng như pepperoni.
  • Sausage: xúc xích nói chung, nhưng không chỉ riêng loại pepperoni.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pepperoni".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pepperoni".

Từ gần giống

Từ chứa "pepperoni"