piperine

piperine

A scientist examines a sample of piperine crystals under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Piperine một hợp chất hóa học tự nhiên trong hạt tiêu (đặc biệt tiêu đen); nguồn gốc tạo ra vị cay nóng đặc trưng của tiêu đen tiêu trắng.

dụ sử dụng
  • (Piperine chịu trách nhiệm cho vị cay nồng của tiêu đen.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu piperine những lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piperine content": hàm lượng piperine.
    • The piperine content in black pepper is about 5-9%. (Hàm lượng piperine trong tiêu đen khoảng 5-9%.)
  • "Piperine extraction": chiết xuất piperine.
    • Piperine extraction is commonly done using organic solvents. (Việc chiết xuất piperine thường được thực hiện bằng dung môi hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piperine (n): không biến thể phổ biến; đôi khi được viết piperin (dạng thay thế hiếm gặp).
  • Piperidine (n): một hợp chất liên quan, cấu trúc hóa học tương tự, được tìm thấy trong tiêu đen một số loại thực vật khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chất cay tự nhiên: không từ đồng nghĩa chính xác; có thể dùng "alkaloid cay" (pungent alkaloid) để mô tả tính chất.
  • Chất tạo vị cay: có thể gọi là "hợp chất gây cay" (pungent compound).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến piperine.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến piperine; tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh khoa học như: (Cái nóng của piperine kích hoạt các thụ thể TRPV1.)