peptique

Học thuật
Thân thiện
peptique

Un médecin explique les troubles peptiques à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tiêu hóa: "peptique" là tính từ mô tả những liên quan đến quá trình tiêu hóa thức ăn, đặc biệtliên quan đến các enzyme tiêu hóa.
    • Liên quan đến pepsin: Từ này nguồn gốc liên hệ chặt chẽ với "pepsine" (pepsin), một enzyme quan trọng trong dạ dày giúp tiêu hóa protein.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les sucs peptiques sont essentiels pour la digestion. (Các dịch tiêu hóa là thiết yếu cho sự tiêu hóa.)
    • L'ulcère peptique est une lésion de la paroi de l'estomac. (Loét tiêu hóa là một tổn thươngthành dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ulcère peptique": một thuật ngữ y học chỉ vết loétdạ dày hoặc tá tràng, nơi liên quan trực tiếp đến quá trình tiêu hóa.
    • Le stress peut aggraver un ulcère peptique. (Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm một vết loét tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepsine (danh từ): Pepsin, enzyme tiêu hóa protein chính trong dạ dày.
  • Dyspepsie (danh từ): Chứng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
  • Peptidase (danh từ): Một loại enzyme phân cắt các liên kết peptide trong protein.
Từ đồng nghĩa
  • Digestif (tính từ): (Thuộc về) tiêu hóa.
  • Gastrique (tính từ): (Thuộc về) dạ dày (trong một số ngữ cảnh liên quan).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "peptique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật liên quan đến tiêu hóa. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng, thường bổ nghĩa cho các danh từ như "trouble" (rối loạn), "ulcère" (vết loét), "suc" (dịch).
peptique

Un médecin explique les troubles peptiques à un patient.

tính từ
  1. xem pepsine
  2. (thuộc) tiêu hóa
    • Troubles peptiques
      rối loạn tiêu hóa

Từ chứa "peptique"