peptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tiêu hóa: "peptique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến quá trình tiêu hóa thức ăn, đặc biệt là liên quan đến các enzyme tiêu hóa.
- Liên quan đến pepsin: Từ này có nguồn gốc và liên hệ chặt chẽ với "pepsine" (pepsin), một enzyme quan trọng trong dạ dày giúp tiêu hóa protein.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les sucs peptiques sont essentiels pour la digestion. (Các dịch tiêu hóa là thiết yếu cho sự tiêu hóa.)
- L'ulcère peptique est une lésion de la paroi de l'estomac. (Loét tiêu hóa là một tổn thương ở thành dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ulcère peptique": một thuật ngữ y học chỉ vết loét ở dạ dày hoặc tá tràng, nơi liên quan trực tiếp đến quá trình tiêu hóa.
- Le stress peut aggraver un ulcère peptique. (Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm một vết loét tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pepsine (danh từ): Pepsin, enzyme tiêu hóa protein chính trong dạ dày.
- Dyspepsie (danh từ): Chứng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
- Peptidase (danh từ): Một loại enzyme phân cắt các liên kết peptide trong protein.
Từ đồng nghĩa
- Digestif (tính từ): (Thuộc về) tiêu hóa.
- Gastrique (tính từ): (Thuộc về) dạ dày (trong một số ngữ cảnh liên quan).
Lưu ý sử dụng
- Từ "peptique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật liên quan đến tiêu hóa. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng, nó thường bổ nghĩa cho các danh từ như "trouble" (rối loạn), "ulcère" (vết loét), "suc" (dịch).
tính từ
- xem pepsine
- (thuộc) tiêu hóa
- Troubles peptiquesrối loạn tiêu hóa