perceiver
Định nghĩa
Danh từ: Người tri giác, người nhận thức, người cảm nhận — một người trở nên nhận biết (về sự vật hoặc sự kiện) thông qua các giác quan.
Ví dụ sử dụng
- (Người tri giác phải cởi mở với những trải nghiệm mới để thực sự hiểu thế giới.)
- (Trong nghệ thuật, người cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc giải thích ý nghĩa của một bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perceiver of beauty": người cảm nhận vẻ đẹp.
- She is a keen perceiver of beauty in everyday life. (Cô ấy là một người cảm nhận vẻ đẹp tinh tế trong cuộc sống hàng ngày.)
"perceiver and the perceived": người tri giác và cái được tri giác (thường dùng trong triết học).
- The relationship between the perceiver and the perceived is central to phenomenology. (Mối quan hệ giữa người tri giác và cái được tri giác là trung tâm của hiện tượng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceive (động từ): tri giác, nhận thức.
- Humans perceive the world through five senses. (Con người tri giác thế giới qua năm giác quan.)
- Perception (danh từ): sự tri giác, nhận thức.
- Her perception of the situation was different from mine. (Nhận thức của cô ấy về tình huống khác với tôi.)
- Perceptive (tính từ): có khả năng tri giác tốt, tinh nhạy.
- He is a very perceptive reader. (Anh ấy là một người đọc rất tinh nhạy.)
Từ đồng nghĩa
- Observer: người quan sát.
- Beholder: người chứng kiến, người ngắm nhìn.
- Senser: người cảm nhận (ít phổ biến hơn, thường dùng trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perceiver". Tuy nhiên, động từ "perceive" có thể đi kèm với giới từ: - Perceive as: xem như, coi như. - He is perceived as a leader in the community. (Anh ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Eye of the beholder": con mắt của người ngắm nhìn (thường dùng trong thành ngữ "beauty is in the eye of the beholder" — vẻ đẹp nằm trong con mắt của người ngắm nhìn).
- The value of art is subjective; beauty is in the eye of the beholder. (Giá trị của nghệ thuật mang tính chủ quan; vẻ đẹp nằm trong con mắt của người ngắm nhìn.)