persevere

/,pə:si'viə/
Học thuật
Thân thiện
persevere

Despite the difficult climb, the hiker continues to persevere toward the mountain summit.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kiên trì, kiên nhẫn, bền bỉ: Tiếp tục nỗ lực để làm điều đó hoặc đạt được mục tiêu nào đó, ngay cả khi gặp khó khăn, thất bại hoặc mất nhiều thời gian. Hành động này thể hiện sự quyết tâm không từ bỏ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Despite many failures, she persevered and finally succeeded. ( gặp nhiều thất bại, ấy vẫn kiên trì cuối cùng đã thành công.)
    • You must persevere with your studies if you want to master the language. (Bạn phải kiên trì với việc học nếu muốn thành thạo ngôn ngữ đó.)
    • He persevered in his efforts to find a solution. (Anh ấy kiên trì trong nỗ lực tìm kiếm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to persevere in (doing) something": kiên trì trong việc (làm) đó.
    • They persevered in their search for the truth. (Họ kiên trì tìm kiếm sự thật.)
  • "to persevere with something": kiên trì với cái đó (một nhiệm vụ, công việc cụ thể).
    • The team decided to persevere with the original plan. (Nhóm quyết định kiên trì với kế hoạch ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Perseverance (danh từ): sự kiên trì, lòng kiên nhẫn.
    • Success requires talent and perseverance. (Thành công đòi hỏi tài năng sự kiên trì.)
  • Persevering (tính từ): kiên trì, bền bỉ.
    • She is a persevering student who never gives up. ( ấy một học sinh kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Persist: kiên trì, dai dẳng (thường nhấn mạnh việc tiếp tục bất chấp sự phản đối hoặc khó khăn).
  • Endure: chịu đựng, kiên trì (nhấn mạnh sức chịu đựng qua thời gian dài).
  • Carry on: tiếp tục (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "persevere" không phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc với giới từ "in" "with" đã được nêuphần Cách sử dụng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan
  • To persevere against all odds: kiên trì bất chấp mọi khó khăn, trở ngại.
    • The small company persevered against all odds and became very successful. (Công ty nhỏ đã kiên trì bất chấp mọi khó khăn trở nên rất thành công.)
persevere

Despite the difficult climb, the hiker continues to persevere toward the mountain summit.

nội động từ
  1. (+ in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
    • to persevere in doing something
      kiên trì trong một việc
    • to persevere with one's work
      kiên trì trong công việc

Từ đồng nghĩa