percentile

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân vị: Trong thống , "percentile" một trong 99 điểm được đánh số chia một tập hợp các điểm số đã được sắp xếp thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần chứa một phần trăm (1/100) tổng số điểm. được dùng để chỉ vị trí tương đối của một giá trị trong tập dữ liệu.
dụ sử dụng
  • (Điểm thi của ấy nằmphân vị thứ 90, có nghĩa ấy làm bài tốt hơn 90% số thí sinh.)
  • (Chiều cao của đứa trẻ nằm dưới phân vị thứ 50 so với nhóm tuổi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall in the Xth percentile": nằmphân vị thứ X (chỉ mức độ tương đối).

    • The company's profits fall in the 75th percentile of the industry. (Lợi nhuận của công ty nằmphân vị thứ 75 trong ngành.)
  • "percentile rank": thứ hạng phân vị (giá trị phần trăm tương ứng với một điểm số cụ thể).

    • A percentile rank of 80 means that 80% of scores are equal to or below that score. (Thứ hạng phân vị 80 có nghĩa 80% số điểm bằng hoặc thấp hơn điểm số đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Percentile rank (n): thứ hạng phân vị, chỉ vị trí phần trăm của một giá trị.

    • The student's percentile rank in mathematics was 95. (Thứ hạng phân vị của học sinh trong môn toán 95.)
  • Percentile score (n): điểm phân vị, điểm số được biểu thị dưới dạng phân vị.

    • The percentile score for the entrance exam was released. (Điểm phân vị cho kỳ thi đầu vào đã được công bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantile: lượng phân vị (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm các phân vị như tứ phân vị, bách phân vị).
  • Centile: bách phân vị (từ đồng nghĩa với "percentile", ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "percentile", nhưng có thể dùng với động từ "rank" (xếp hạng) trong ngữ cảnh phân vị.
Thành ngữ liên quan
  • "in the top percentile": ở trong phân vị cao nhất (thường dùng để chỉ thành tích xuất sắc).

    • Only students in the top percentile are accepted into the program. (Chỉ những học sinhphân vị cao nhất mới được nhận vào chương trình.)
  • "below the first percentile": dưới phân vị thứ nhất (chỉ mức rất thấp).

    • The company's customer satisfaction rating was below the first percentile. (Xếp hạng hài lòng của khách hàng của công tydưới phân vị thứ nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

percentile
A student's test score is in the 90th percentile.