percepteur

Học thuật
Thân thiện
percepteur

Le percepteur collecte les impôts des habitants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thu thuế, người thu tiền phạt: Chỉ một nhân viên hoặc quan chức nhiệm vụ thu tiền thuế hoặc tiền phạt từ công chúng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thu, thu nhận: Trong lĩnh vực tâmhọc sinhhọc, từ này mô tả chức năng thu nhận, tiếp nhận các kích thích từ môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le percepteur est venu collecter les impôts. (Người thu thuế đã đến để thu thuế.)
    • Il a reçu un avis du percepteur pour une amende. (Anh ấy đã nhận được thông báo từ người thu tiền phạt về một khoản tiền phạt.)
  • Tính từ:

    • Les cellules perceptrices de l'œil sont sensibles à la lumière. (Các tế bào thu nhận của mắt nhạy cảm với ánh sáng.)
    • C'est un organe percepteur des sons. (Đómột cơ quan thu nhận âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percepteur des impôts": Người thu thuế (cụ thể hơn cho thuế).

    • Il travaille comme percepteur des impôts dans cette région. (Ông ấy làm việc như một người thu thuếvùng này.)
  • "Fonction perceptrice": Chức năng thu nhận.

    • La peau a une fonction perceptrice du toucher et de la température. (Da chức năng thu nhận cảm giác xúc giác nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perception (danh từ giống cái): Sự nhận thức, tri giác.

    • La perception des couleurs varie d'une personne à l'autre. (Sự nhận thức màu sắc thay đổi tùy từng người.)
  • Perceptif/Perceptive (tính từ): (Thuộc về) nhận thức, khả năng nhận thức nhanh.

    • Elle a un esprit très perceptif. ( ấy có một tư duy rất nhạy bén.)
  • Percevoir (động từ): Nhận thức, thu nhận; thu (tiền).

    • L'oreille perçoit les sons. (Tai thu nhận âm thanh.)
    • L'État perçoit l'impôt sur le revenu. (Nhà nước thu thuế thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người thu thuế):

    • Collecteur d'impôts: Người thu thuế.
    • Receveur: Người thu, người thụ lý.
  • Tính từ (nghĩa thu nhận):

    • Récepteur: ( tính) tiếp nhận.
    • Sensitif: Nhạy cảm, cảm thụ.
Các cụm từ liên quan
  • Percepteur municipal: Người thu thuế đô thị.

    • Le percepteur municipal s'occupe des taxes locales. (Người thu thuế đô thị phụ trách các loại thuế địa phương.)
  • Système percepteur: Hệ thống thu nhận.

    • Le système percepteur du goût se trouve sur la langue. (Hệ thống thu nhận vị giác nằm trên lưỡi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être redouté comme un percepteur: Bị sợ hãi như người thu thuế (ám chỉ sự không được yêu thích, gây sợ hãi).
    • Ce directeur est redouté comme un percepteur par ses employés. (Vị giám đốc này bị nhân viên sợ hãi như người thu thuế.)
percepteur

Le percepteur collecte les impôts des habitants.

tính từ
  1. (tâmhọc) thu, thu nhận
    • Organes percepteurs des sensations
      cơ quan thu cảm giác
danh từ giống đực
  1. người thu thuế, người thu tiền phạt

Từ gần giống