perceptiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) nhận thấy được, nhận thức được: Diễn tả một sự thay đổi hoặc một đặc điểm có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc nhận thức được, dù có thể không rõ ràng hoặc rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La température a augmenté perceptiblement. (Nhiệt độ đã tăng lên một cách có thể nhận thấy được.)
- Son état de santé s’améliore perceptiblement. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang cải thiện một cách rõ rệt.)
- Le bruit a diminué perceptiblement après minuit. (Tiếng ồn đã giảm đi đáng kể sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "perceptiblement" thường được dùng để mô tả những thay đổi tinh tế, khó nhận ra ngay lập tức.
- L’humeur dans la pièce changea perceptiblement. (Bầu không khí trong phòng đã thay đổi một cách khó nói thành lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceptible (adj): có thể nhận thấy được, có thể cảm nhận được.
- Une différence perceptible. (Một sự khác biệt có thể nhận thấy.)
- Perception (n): sự nhận thức, tri giác.
- La perception des couleurs. (Sự nhận thức màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Visiblement: một cách rõ ràng, có thể thấy được.
- Sensiblement: một cách đáng kể, một cách có thể cảm nhận được.
- Légèrement: một cách nhẹ, một chút (khi thay đổi rất nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Imperceptiblement: một cách không thể nhận thấy được.
- Invisiblement: một cách vô hình, không thấy được.
phó từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) (một cách) nhận thấy được, nhận thức được