perceptivity
/,pə:səp'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ: Chỉ khả năng hiểu, nhận biết hoặc cảm nhận một cách tinh tế và sâu sắc. Đây là khả năng nắm bắt và diễn giải thông tin từ thế giới xung quanh một cách nhạy bén.
- Sự sáng suốt trong nhận thức: Chỉ sự thông minh, sắc sảo trong việc quan sát và đánh giá tình huống, con người hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her perceptivity allows her to understand complex emotions in others. (Khả năng cảm thụ của cô ấy cho phép cô hiểu được những cảm xúc phức tạp ở người khác.)
- The artist's work shows a deep perceptivity of human nature. (Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện một khả năng nhận thức sâu sắc về bản chất con người.)
- We need a leader with great perceptivity to navigate these challenges. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có sự sáng suốt nhận thức lớn để vượt qua những thách thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perceptivity to...": Nhạy cảm với, có khả năng cảm nhận về...
- His perceptivity to subtle changes in the market made him a successful investor. (Khả năng cảm nhận của anh ấy với những thay đổi tinh tế trên thị trường đã giúp anh trở thành một nhà đầu tư thành công.)
"A lack of perceptivity": Sự thiếu nhạy cảm, thiếu khả năng nhận thức.
- The critic's review showed a complete lack of perceptivity regarding the film's message. (Bài phê bình của nhà phê bình cho thấy sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn với thông điệp của bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
Perceptive (tính từ): Sắc sảo, nhạy bén, có khả năng nhận thức tốt.
- She is a very perceptive observer of human behavior. (Cô ấy là một người quan sát hành vi con người rất sắc sảo.)
Perception (danh từ): Sự nhận thức, tri giác; cách nhìn nhận, quan điểm.
- Public perception of the event has changed. (Nhận thức của công chúng về sự kiện đã thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Insight: Sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng suốt.
- Discernment: Sự sáng suốt, khả năng phán đoán tinh tế.
- Acuity: Sự sắc sảo, tinh tường (thường về giác quan hoặc trí tuệ).
Thành ngữ liên quan
- Keen perceptivity: Khả năng nhận thức sắc bén.
- A good detective must have keen perceptivity. (Một thám tử giỏi phải có khả năng nhận thức sắc bén.)
danh từ
- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ