insight

/'insait/
Học thuật
Thân thiện
insight

A student has a sudden insight while solving a math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhìn thấu, sự thấu hiểu sâu sắc: Khả năng hiểu được bản chất thực sự, nguyên nhân cốt lõi hoặc động cơ bên trong của một sự vật, sự việc hoặc con người một cách rõ ràng chính xác.
    • Sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt: Một nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc, thường đến một cách đột ngột, giúp làm sáng tỏ một tình huống phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book provides valuable insight into the artist's creative process. (Cuốn sách cung cấp cái nhìn sâu sắc giá trị vào quá trình sáng tạo của nghệ sĩ.)
    • Her analysis showed great insight into the economic crisis. (Phân tích của ấy thể hiện sự thấu hiểu tuyệt vời về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • He had a sudden insight and solved the difficult problem. (Anh ấy một sự thấu hiểu bất ngờ đã giải quyết được vấn đề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gain insight into something": Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về điều đó.

    • The research aims to gain insight into consumer behavior. (Nghiên cứu nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng.)
  • "To offer/provide insight": Cung cấp, đưa ra cái nhìn sâu sắc.

    • The documentary offers a unique insight into life in the remote village. (Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn sâu sắc độc đáo về cuộc sốngngôi làng hẻo lánh.)
  • "With insight": Một cách sâu sắc, sáng suốt.

    • She spoke about the conflict with great insight. ( ấy nói về cuộc xung đột với sự thấu hiểu tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Insightful (tính từ): Sâu sắc, thấu hiểu.

    • His comments were very insightful. (Những nhận xét của anh ấy rất sâu sắc.)
  • Insightfulness (danh từ): Tính chất sâu sắc, sự thấu hiểu.

    • I admire the insightfulness of her observations. (Tôi ngưỡng mộ tính sâu sắc trong những quan sát của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Understanding: Sự hiểu biết.
  • Perception: Sự nhận thức, sự cảm nhận.
  • Discernment: Sự sáng suốt, sự tinh tường.
  • Penetration: Sự thâm nhập, sự thấu suốt (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "insight" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến việc "đạt được" hoặc "cung cấp" insight, như "gain into" hoặc "provide into", đã được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • A flash of insight: Một tia sáng thấu hiểu bất chợt, một ý tưởng sâu sắc xuất hiện đột ngột.
    • The solution came to her in a flash of insight. (Giải pháp đến với ấy trong một tia sáng thấu hiểu bất chợt.)
insight

A student has a sudden insight while solving a math problem.

danh từ
  1. sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insight"