percevable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thu: Chỉ một khoản tiền, đặc biệt là thuế, có thể được thu về hoặc có khả năng thu hồi.
- Có thể tri giác được: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ một cái gì đó có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc nhận thức được bằng các giác quan hoặc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'impôt est percevable dès le premier janvier. (Khoản thuế này có thể thu kể từ ngày mồng một tháng Giêng.)
- Une odeur à peine percevable flottait dans l'air. (Một mùi hương hầu như không thể tri giác được đang bay trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit percevable": Quyền lợi có thể thu (thường là tiền).
- Les droits d'inscription sont percevables à l'avance. (Các khoản lệ phí đăng ký có thể thu trước.)
"Différence percevable": Sự khác biệt có thể nhận thấy được.
- Il y a une différence à peine percevable entre les deux échantillons. (Có một sự khác biệt hầu như không thể nhận thấy được giữa hai mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
Percevoir (động từ): Thu (tiền, thuế); Nhận thức, tri giác.
- L'État perçoit les impôts. (Nhà nước thu thuế.)
- Il perçoit un léger bruit. (Anh ấy nghe thấy một tiếng động nhẹ.)
Perception (danh từ): Sự thu tiền; Sự nhận thức, tri giác.
- La perception des taxes. (Việc thu thuế.)
- La perception des couleurs. (Sự nhận thức về màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Recouvrable: Có thể thu hồi, có thể đòi lại (đối với nghĩa "có thể thu").
- Sensible: Có thể cảm nhận được (đối với nghĩa "có thể tri giác").
Từ trái nghĩa
- Impayé: Chưa thanh toán, chưa thu được (đối với nghĩa "có thể thu").
- Imperceptible: Không thể tri giác được, không thể nhận thấy (đối với nghĩa "có thể tri giác").
tính từ
- có thể thu
- Taxe percevablethuế có thể thu
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể tri giác được