percevable

tính từ
  1. có thể thu
    • Taxe percevable
      thuế có thể thu
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể tri giác được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "percevable"

percevable
L'odeur de la rose est clairement percevable.