perchage

Học thuật
Thân thiện
perchage

Un oiseau utilise le perchage sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đậu (ở chỗ cao): Hành động hoặc tư thế của một con chim khi đậu trên một cành cây, dây điện hoặc bất kỳ vị trí cao nào khác. Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về chim chóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le perchage des oiseaux sur la branche est un spectacle paisible. (Sự đậu của những con chim trên cành câymột cảnh tượng yên bình.)
    • Observer le perchage des rapaces permet de les étudier. (Quan sát sự đậu của các loài chim săn mồi giúp nghiên cứu chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lieu de perchage": Địa điểm, chỗ đậu (thường cao).
    • Ce vieux chêne est un lieu de perchage privilégié pour les corbeaux. (Cây sồi già nàymột chỗ đậu ưa thích của những con quạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchoir (danh từ giống đực): Cầu đậu, chỗ đậu (thường chỉ vật dụng nhân tạo cho chim).

    • Il faut nettoyer le perchoir dans la cage de l'oiseau. (Cần phải vệ sinh cầu đậu trong lồng chim.)
  • Perchée (tính từ giống cái, dạng thức nữ tính của "perché"): Ở vị trí cao, đậu trên cao.

    • La maison est perchée sur la colline. (Ngôi nhà nằmvị trí cao trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Juchage (danh từ giống đực): Sự đậu, sự đứng trên chỗ cao (ít phổ biến hơn).
  • Position élevée (cụm danh từ): Vị trí cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "perchage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perchage")

perchage

Un oiseau utilise le perchage sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực
  1. sự đậu (ở chỗ cao)

Từ gần giống