parcage

Học thuật
Thân thiện
parcage

Le fermier pratique le parcage des moutons dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quây (cừu) để lấy phân bón đất: Hành động nhốt cừu vào một khu vực nhất định để phân của chúng làm màu mỡ cho đất.
    • Sự thả (hàu) vào bãi: Hành động đưa hàu vào các bãi nuôi trồng thủy sản để chúng phát triển.
    • Sự quây lưới (để đánh cá): Hành động dùng lưới vây quanh một khu vực nước để bắt .
    • Sự cho (xe) vào bãi, bãi xe: Hành động đưa xe vào nơi đỗ xe hoặc chính khu vực dành cho việc đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parcage des moutons améliore la fertilité du sol. (Việc quây cừu để lấy phân giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.)
    • Le parcage des huîtres dans cette baie est réglementé. (Việc thả hàu vào bãivịnh này được quy định chặt chẽ.)
    • Le parcage avec des filets est une méthode de pêche traditionnelle. (Việc quây lướimột phương pháp đánh bắt truyền thống.)
    • Le parcage est interdit sur ce boulevard. (Việc đỗ xe bị cấm trên đại lộ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parcage sauvage": đỗ xe không đúng nơi quy định, đỗ xe bừa bãi.
    • Les amendes pour parcage sauvage sont très élevées. (Tiền phạt cho việc đỗ xe bừa bãi rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Parc (danh từ giống đực): công viên, khu vực rộng.
  • Parquer (động từ): quây, nhốt (vật nuôi); đỗ xe.
    • Il faut parquer la voiture dans le garage. (Phải đỗ xe trong ga-ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Stationnement (danh từ giống đực): sự đỗ xe (nghĩa liên quan đến xe cộ).
  • Clôture (danh từ giống cái): hàng rào, sự rào lại (nghĩa liên quan đến việc quây, vây).
parcage

Le fermier pratique le parcage des moutons dans le champ.

danh từ giống đực
  1. sự quây (cừu) để lấy phân bón đất
  2. sự thả (hàu) vào bãi
  3. sự quây lưới (để đánh cá)
  4. sự cho (xe) vào bãi, bãi xe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parcage"