parcage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quây (cừu) để lấy phân bón đất: Hành động nhốt cừu vào một khu vực nhất định để phân của chúng làm màu mỡ cho đất.
- Sự thả (hàu) vào bãi: Hành động đưa hàu vào các bãi nuôi trồng thủy sản để chúng phát triển.
- Sự quây lưới (để đánh cá): Hành động dùng lưới vây quanh một khu vực nước để bắt cá.
- Sự cho (xe) vào bãi, bãi xe: Hành động đưa xe vào nơi đỗ xe hoặc chính khu vực dành cho việc đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parcage des moutons améliore la fertilité du sol. (Việc quây cừu để lấy phân giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.)
- Le parcage des huîtres dans cette baie est réglementé. (Việc thả hàu vào bãi ở vịnh này được quy định chặt chẽ.)
- Le parcage avec des filets est une méthode de pêche traditionnelle. (Việc quây lưới là một phương pháp đánh bắt cá truyền thống.)
- Le parcage est interdit sur ce boulevard. (Việc đỗ xe bị cấm trên đại lộ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parcage sauvage": đỗ xe không đúng nơi quy định, đỗ xe bừa bãi.
- Les amendes pour parcage sauvage sont très élevées. (Tiền phạt cho việc đỗ xe bừa bãi rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Parc (danh từ giống đực): công viên, khu vực rộng.
- Parquer (động từ): quây, nhốt (vật nuôi); đỗ xe.
- Il faut parquer la voiture dans le garage. (Phải đỗ xe trong ga-ra.)
Từ đồng nghĩa
- Stationnement (danh từ giống đực): sự đỗ xe (nghĩa liên quan đến xe cộ).
- Clôture (danh từ giống cái): hàng rào, sự rào lại (nghĩa liên quan đến việc quây, vây).
danh từ giống đực
- sự quây (cừu) để lấy phân bón đất
- sự thả (hàu) vào bãi
- sự quây lưới (để đánh cá)
- sự cho (xe) vào bãi, bãi xe