perchis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rừng non: Một khu vực rừng cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ.
- Hàng rào bằng sào: Một loại hàng rào được làm từ những cây sào hoặc cành cây dài và mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les lapins se cachent souvent dans le perchis. (Những con thỏ thường trốn trong rừng non.)
- Le fermier a réparé le perchis autour du champ. (Người nông dân đã sửa chữa hàng rào bằng sào quanh cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un perchis de jeunes arbres": một lùm cây non, một khu rừng nhỏ cây non.
- La forêt repousse lentement, formant un perchis de jeunes arbres. (Khu rừng đang mọc lại chậm rãi, tạo thành một lùm cây non.)
Biến thể và từ gần giống
- Perche (n.f): cây sào, cần câu; cũng có thể chỉ một loài cá (cá vược).
- Perché, e (adj): ở vị trí cao, được đặt trên cao.
- Bois (n.m): gỗ, khu rừng (nói chung).
- Haie (n.f): hàng rào (thường bằng cây bụi).
Từ đồng nghĩa
- Jeune bois (n.m): rừng cây non.
- Tallis (n.m): rừng cây tái sinh, rừng chồi.
- Clôture en perches (n.f): hàng rào làm bằng sào.
danh từ giống đực
- rừng non
- hàng rào bằng sào