perchis

Học thuật
Thân thiện
perchis

Un jeune garçon se promène dans le perchis près de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rừng non: Một khu vực rừng cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ.
    • Hàng rào bằng sào: Một loại hàng rào được làm từ những cây sào hoặc cành cây dài mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les lapins se cachent souvent dans le perchis. (Những con thỏ thường trốn trong rừng non.)
    • Le fermier a réparé le perchis autour du champ. (Người nông dân đã sửa chữa hàng rào bằng sào quanh cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un perchis de jeunes arbres": một lùm cây non, một khu rừng nhỏ cây non.
    • La forêt repousse lentement, formant un perchis de jeunes arbres. (Khu rừng đang mọc lại chậm rãi, tạo thành một lùm cây non.)
Biến thể từ gần giống
  • Perche (n.f): cây sào, cần câu; cũng có thể chỉ một loài (cá vược).
  • Perché, e (adj): ở vị trí cao, được đặt trên cao.
  • Bois (n.m): gỗ, khu rừng (nói chung).
  • Haie (n.f): hàng rào (thường bằng cây bụi).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune bois (n.m): rừng cây non.
  • Tallis (n.m): rừng cây tái sinh, rừng chồi.
  • Clôture en perches (n.f): hàng rào làm bằng sào.
perchis

Un jeune garçon se promène dans le perchis près de la ferme.

danh từ giống đực
  1. rừng non
  2. hàng rào bằng sào

Từ chứa "perchis"