percipience

/pə:'sipiəns/
Học thuật
Thân thiện
percipience

A child's percipience of the world grows with every new experience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận thức, sự cảm giác: Khả năng nhận biết, hiểu cảm nhận một cách sâu sắc tinh tế, đặc biệt về những điều không hiển nhiên hoặc phức tạp. thường hàm ý sự sắc sảo trong việc nắm bắt bản chất của sự việc, con người hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her percipience allowed her to understand the underlying motives of the characters. (Sự nhận thức sắc sảo của ấy cho phép hiểu được động cơ sâu xa của các nhân vật.)
    • The artist's percipience is evident in the emotional depth of his paintings. (Sự cảm nhận tinh tế của người họa sĩ thể hiện qua chiều sâu cảm xúc trong các bức tranh của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great percipience": với sự nhận thức sâu sắc.

    • He analyzed the political situation with great percipience. (Ông ấy đã phân tích tình hình chính trị với một sự nhận thứccùng sâu sắc.)
  • "a moment of percipience": khoảnh khắc giác ngộ, nhận ra.

    • In a sudden moment of percipience, she realized the truth. (Trong một khoảnh khắc giác ngộ bất chợt, ấy đã nhận ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Percipient (adj): khả năng nhận thức sắc sảo, tinh anh.

    • He is a percipient observer of human nature. (Anh ấy một người quan sát tinh anh về bản chất con người.)
  • Perception (n): sự nhận thức, tri giác (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ quá trình cảm nhận thông qua giác quan hoặc hiểu biết).

    • His perception of the problem was different from mine. (Nhận thức của anh ấy về vấn đề khác với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Discernment: sự sáng suốt, sự phân biệt tinh tế.
  • Insight: sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng suốt.
  • Acuteness: sự sắc sảo, tinh tế.
  • Perspicacity: sự sáng suốt, sự tinh anh (cùng cấp độ với "percipience").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "percipience" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "percipience".)

percipience

A child's percipience of the world grows with every new experience.

danh từ
  1. sự nhận thức, sự cảm giác

Từ chứa "percipience"