percolation

/,pə:kə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
percolation

Le chimiste observe la percolation du solvant à travers le résidu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự ngâm chiết: Quá trình trong đó một chất lỏng (thườngdung môi) thấm qua một chất rắn (thườngbột) để hòa tan chiết xuất các thành phần mong muốn.
    • (Nghĩa rộng) Sự thấm qua, sự lọc qua: Hành động của một chất lỏng di chuyển chậm qua các lỗ nhỏ hoặc vật liệu xốp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La percolation du café permet d'extraire les arômes. (Sự ngâm chiết phê cho phép chiết xuất các hương vị.)
    • La percolation de l'eau à travers le sol est un phénomène naturel. (Sự thấm của nước qua đấtmột hiện tượng tự nhiên.)
    • Cette méthode de percolation est utilisée en pharmacie. (Phương pháp ngâm chiết này được sử dụng trong ngành dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percolation lente": sự ngâm chiết chậm.
    • La percolation lente produit un extrait plus concentré. (Sự ngâm chiết chậm tạo ra một chiết xuất cô đặc hơn.)
  • "Cône de percolation": phễu ngâm chiết (dụng cụ trong phòng thí nghiệm).
    • Le cône de percolation est en verre borosilicaté. (Phễu ngâm chiết được làm bằng thủy tinh borosilicat.)
Biến thể từ gần giống
  • Percoler (động từ): thấm qua, lọc qua, ngấm qua.
    • L'eau percole à travers les roches. (Nước thấm qua các tảng đá.)
  • Percolateur (danh từ giống đực): bình pha phê kiểu ngâm chiết, máy lọc.
    • Il utilise un percolateur pour faire son café. (Anh ấy dùng một bình pha phê kiểu ngâm chiết để pha phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Infiltration (danh từ giống cái): sự thấm vào, sự lọc vào.
  • Lixiviation (danh từ giống cái): sự ngâm chiết, sự rửa trôi (trong hóa học địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "percolation" trong tiếng Pháp. Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "percoler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "percolation").

percolation

Le chimiste observe la percolation du solvant à travers le résidu.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự ngâm chiết