percolator

/'pə:kəleitə/
danh từ
  1. bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "percolator"

percolator
The percolator bubbles on the stove, filling the kitchen with a rich aroma.