phin

  1. Batiste
    • Mùi xoa bằng phin
      A batiste handkerchief
  2. Coffee filter, coffee percolator

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "phin"

phin
Cô ấy pha cà phê bằng một chiếc phin nhỏ.