percussion
/pə:'kʌʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ khí, cơ học) Sự va đập: Hành động một vật thể đập mạnh vào một vật thể khác.
- (Âm nhạc) Bộ gõ: Chỉ chung các nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách gõ, đập hoặc lắc.
- (Y học) Sự gõ: Phương pháp thăm khám trong y học bằng cách dùng ngón tay gõ vào cơ thể bệnh nhân để nghe âm thanh phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le centre de percussion d'un objet est important en physique. (Tâm va đập của một vật thể rất quan trọng trong vật lý.)
- Elle joue de la percussion dans un orchestre. (Cô ấy chơi nhạc cụ bộ gõ trong một dàn nhạc.)
- Le médecin a utilisé la percussion pour examiner la poitrine du patient. (Bác sĩ đã dùng phương pháp gõ để khám ngực bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Percussion médiate" (Y học): Sự gõ gián tiếp (dùng một vật trung gian như ngón tay này gõ lên ngón tay kia đặt trên cơ thể bệnh nhân).
- La percussion médiate permet de mieux localiser les anomalies. (Sự gõ gián tiếp cho phép xác định vị trí các bất thường tốt hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Percussionniste (danh từ): Người chơi nhạc cụ bộ gõ.
- Le percussionniste est essentiel pour le rythme de la musique. (Người chơi bộ gõ rất quan trọng cho nhịp điệu của bản nhạc.)
- À percussion (cụm tính từ): Có cơ chế đập/va chạm để hoạt động.
- Une arme à percussion est un type d'arme ancienne. (Vũ khí có kim hỏa là một loại vũ khí cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Choc (danh từ giống đực): Cú va chạm, sự chấn động (trong ngữ cảnh cơ học).
- Batterie (danh từ giống cái): Trống, bộ trống (một nhóm nhạc cụ gõ cụ thể trong âm nhạc).
Cụm từ liên quan
- Instrument à percussion / Instrument de percussion (danh từ): Nhạc khí gõ, nhạc cụ bộ gõ.
- Le tambour est un instrument de percussion. (Trống là một nhạc cụ thuộc bộ gõ.)
danh từ giống cái
- (cơ khí, cơ học) sự va đập
- Centre de percussiontâm va đập
- (y học; âm nhạc) sự gõ
- Instruments à percussion; instruments de percussion(âm nhạc) nhạc khí gõ
- Percussion médiate(y học) sự gõ gián tiếp
- arme à percussionvũ khí (có) kim hỏa