perdrix

Học thuật
Thân thiện
perdrix

La perdrix marche dans un champ d'herbe sèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gà gô, đa đa: Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), thường sống trên mặt đất, thân hình tròn, cánh ngắn loài chim săn bắn phổ biến. Thịt của được đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chasseurs ont aperçu une perdrix dans le champ. (Những người thợ săn đã trông thấy một con gà gô trên cánh đồng.)
    • La perdrix est un oiseau qui niche à même le sol. (Gà gôloài chim làm tổ ngay trên mặt đất.)
    • Nous avons mangé une perdrix rôtie pour le dîner. (Chúng tôi đã ăn món gà gô quay cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perdrix grise": Gà gô xám. Đâytên gọi cụ thể cho một loài phổ biếnchâu Âu.

    • La perdrix grise est commune dans les plaines agricoles. (Gà gô xám phổ biếncác vùng đồng bằng nông nghiệp.)
  • "Perdrix rouge": Gà gô đỏ. Tên gọi cho một loài khác, thường màu sắc đỏ hơn sốngvùng cây bụi.

    • La perdrix rouge préfère les zones de garrigue. (Gà gô đỏ thích những vùng cây bụi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdreau (danh từ giống đực): Chỉ chim gà gô non.
    • Le perdreau est plus tendre que la perdrix adulte. (Gà gô non mềm hơn gà gô trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau de chasse: Chim săn bắn (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim bị săn bắt).
  • Gibier à plume: Thú săn lông (chỉ chung các loài chim được săn để lấy thịt).
Thành ngữ liên quan
  • "Heureux comme une perdrix en plâtre": Hạnh phúc như một con gà gô bằng thạch cao. Thành ngữ mỉa mai, ám chỉ một người trông có vẻ hạnh phúc nhưng thực ragiả tạo hoặc ngờ nghệch.
    • Il sourit tout le temps, on dirait qu'il est heureux comme une perdrix en plâtre. (Anh ta cười suốt ngày, trông như thể anh ta hạnh phúc giả tạo vậy.)
perdrix

La perdrix marche dans un champ d'herbe sèche.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) gà gô, đa đa
    • Perdrix grise
      gà gô xám
    • Perdrix rouge
      gà gô đỏ

Từ chứa "perdrix"

Từ có nhắc đến "perdrix"