perfecta
Danh từ: Một loại cược trong đua ngựa hoặc chó, nơi người chơi phải chọn đúng con về nhất và về nhì theo đúng thứ tự.
- (Anh ấy đã đặt cược perfecta vào cuộc đua ngựa và thắng được nhiều tiền.)
- (Tiền thưởng của perfecta cao hơn dự kiến vì con ngựa yếu thế đã về nhì.)
"to hit the perfecta": giành chiến thắng trong cược perfecta.
- She managed to hit the perfecta at the last race. (Cô ấy đã thành công trong việc thắng cược perfecta ở cuộc đua cuối cùng.)
"perfecta box": một biến thể của cược perfecta, cho phép người chơi chọn nhiều hơn hai con ngựa và thắng nếu hai con trong số đó về nhất và nhì theo bất kỳ thứ tự nào.
- A perfecta box increases your chances but costs more. (Một perfecta box tăng cơ hội thắng của bạn nhưng tốn kém hơn.)
- Exacta (danh từ): Từ đồng nghĩa với perfecta, thường dùng phổ biến hơn trong các cuộc đua.
- The exacta is the same as a perfecta in horse racing. (Exacta giống với perfecta trong đua ngựa.)
- Trifecta (danh từ): Một loại cược tương tự nhưng yêu cầu chọn đúng ba con về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
- Winning a trifecta is harder than winning a perfecta. (Thắng cược trifecta khó hơn thắng cược perfecta.)
- Exacta: Một thuật ngữ khác cho perfecta, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Straight exacta: Một dạng cược exacta không có biến thể.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perfecta". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bet on" (đặt cược vào) với "perfecta": - He decided to bet on a perfecta for the next race. (Anh ấy quyết định đặt cược perfecta cho cuộc đua tiếp theo.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "perfecta". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến đua ngựa: - "to be in the money": về đích trong top 3 (trong đua ngựa), có thể áp dụng khi thắng cược perfecta. - If your horse comes in first, you are in the money with a perfecta. (Nếu con ngựa của bạn về nhất, bạn sẽ thắng cược với perfecta.)