prefect

/'pri:fekt/
danh từ
  1. quận trưởng
  2. trưởng lớp (ở trường học Anh)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) thái th

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

prefect
The prefect reviews a city map with officers in his office.