prefect
/'pri:fekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trưởng lớp (ở một số trường học, đặc biệt tại Anh): Một học sinh được nhà trường hoặc giáo viên chỉ định để giữ trật tự và hỗ trợ quản lý lớp học hoặc ký túc xá.
- Quận trưởng, Cảnh sát trưởng (tại một số quốc gia như Pháp): Một viên chức chính phủ có quyền lực hành chính hoặc cảnh sát tại một khu vực địa lý cụ thể.
- Thái thú (La Mã cổ đại): Một quan chức cấp cao được bổ nhiệm để cai quản một tỉnh hoặc chỉ huy một đơn vị quân đội trong Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Trưởng lớp):
- Sarah was chosen as the class prefect this year. (Sarah được chọn làm trưởng lớp trong năm nay.)
- The prefects help to maintain discipline during the lunch break. (Các trưởng lớp giúp duy trì kỷ luật trong giờ nghỉ trưa.)
Danh từ (Quận trưởng/Cảnh sát trưởng):
- The police prefect announced new safety measures for the city. (Vị cảnh sát trưởng đã công bố các biện pháp an toàn mới cho thành phố.)
- He served as the prefect of the Bouches-du-Rhône department. (Ông ấy từng giữ chức quận trưởng của tỉnh Bouches-du-Rhône.)
Danh từ (Thái thú La Mã):
- The Roman prefect governed the province with absolute authority. (Vị thái thú La Mã cai quản tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be appointed prefect": được bổ nhiệm làm trưởng lớp/quận trưởng.
- She was appointed prefect due to her leadership qualities. (Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng lớp nhờ phẩm chất lãnh đạo.)
"the office of the prefect": văn phòng/quyền hạn của quận trưởng.
- All official documents must be signed in the office of the prefect. (Tất cả giấy tờ chính thức phải được ký tại văn phòng của quận trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Prefecture (n): Quận, tỉnh (khu vực hành chính do một quận trưởng cai quản); Tòa thị chính (trụ sở của quận trưởng).
- Tokyo is both a city and a prefecture. (Tokyo vừa là một thành phố vừa là một tỉnh.)
Prefectoral (adj): (Thuộc về) quận trưởng, chức quận trưởng.
- The prefectoral authority was established in the 19th century. (Quyền hạn của chức quận trưởng được thiết lập vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Monitor (n): Lớp trưởng, học sinh được giao nhiệm vụ giám sát (nghĩa trong trường học).
- Chief (n): Trưởng, người đứng đầu (nghĩa chung cho vị trí lãnh đạo).
- Magistrate (n): Quan tòa, thẩm phán (nghĩa về quan chức có thẩm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs do là danh từ chỉ chức vụ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prefect").
danh từ
- quận trưởng
- trưởng lớp (ở trường học Anh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th