perfectible
/pə'fektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hoàn thiện: Chỉ một cái gì đó (một kỹ năng, một phẩm chất, một tác phẩm, một hệ thống) chưa đạt đến mức độ hoàn hảo cuối cùng nhưng có khả năng được cải thiện, trau chuốt hoặc phát triển để trở nên tốt hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son français est encore perfectible, mais il fait des progrès rapides. (Tiếng Pháp của anh ấy vẫn có thể hoàn thiện, nhưng anh ấy đang tiến bộ rất nhanh.)
- Le premier jet du roman est perfectible ; l'auteur prévoit plusieurs révisions. (Bản thảo đầu tiên của cuốn tiểu thuyết có thể hoàn thiện; tác giả dự định sẽ sửa chữa nhiều lần.)
- Cette méthode de travail est perfectible, nous devons l'améliorer. (Phương pháp làm việc này có thể hoàn thiện, chúng ta cần phải cải tiến nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être perfectible": Ở trong trạng thái có thể được cải thiện.
- Aucun système n'est parfait, tous sont perfectibles. (Không có hệ thống nào là hoàn hảo, tất cả đều có thể hoàn thiện.)
- "Un être perfectible": Một sinh vật có khả năng hoàn thiện bản thân (thường dùng trong triết học hoặc nhân văn).
- L'homme est souvent décrit comme un être perfectible. (Con người thường được mô tả là một sinh vật có thể hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfectibilité (danh từ giống cái): Khả năng có thể được hoàn thiện.
- La perfectibilité de l'esprit humain est un sujet fascinant. (Khả năng có thể hoàn thiện của trí óc con người là một chủ đề hấp dẫn.)
- Perfectionner (động từ): Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn.
- Il souhaite perfectionner sa prononciation. (Anh ấy muốn hoàn thiện cách phát âm của mình.)
- Imparfait (tính từ): Chưa hoàn hảo, có khuyết điểm (trái nghĩa một phần).
- Un monde imparfait mais perfectible. (Một thế giới chưa hoàn hảo nhưng có thể hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Améliorable: Có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn.
- Corrigible: Có thể sửa chữa, có thể uốn nắn (thường dùng cho lỗi sai hoặc hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "perfectible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perfectible")
tính từ
- có thể hoàn thiện