imperfectible

/,impə'fektəbl/
Học thuật
Thân thiện
imperfectible

L'homme est un être imperfectible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hoàn thiện: Chỉ một cái gì đó không thể trở nên hoàn hảo, không khả năng đạt đến trạng tháitưởng hoặc hoàn chỉnh tuyệt đối. Từ này thường được dùng trong các bàn luận triết học, đạo đức hoặc để mô tả bản chất con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nature humaine est souvent considérée comme imperfectible. (Bản chất con người thường được coi là không thể hoàn thiện.)
    • Certains philosophes pensent que la société est imperfectible par essence. (Một số triết gia cho rằng xã hội về bản chấtkhông thể hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une condition imperfectible": một tình trạng không thể hoàn thiện.

    • Il accepte son état comme une condition imperfectible. (Anh ấy chấp nhận tình trạng của mình như một điều kiện không thể hoàn thiện.)
  • "reconnaître une nature imperfectible": thừa nhận một bản chất không thể hoàn thiện.

    • La sagesse consiste parfois à reconnaître la nature imperfectible de certaines choses. (Sự khôn ngoan đôi khi nằmviệc thừa nhận bản chất không thể hoàn thiện của một số thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparfait (adj): không hoàn hảo, khuyết điểm. (Chỉ trạng thái hiện tại, không nhấn mạnh khả năng cải thiện).
  • Perfectible (adj): có thể hoàn thiện. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Inachevable: không thể hoàn thành.
  • Inaméliorable: không thể cải thiện.
Từ trái nghĩa
  • Perfectible: có thể hoàn thiện.
  • Améliorable: có thể cải thiện.
imperfectible

L'homme est un être imperfectible.

tính từ
  1. không thể hoàn thiện

Từ trái nghĩa