perfectible
/pə'fektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hoàn thiện, có thể làm cho hoàn hảo: Chỉ khả năng của một người, sự vật, hoặc kỹ năng có thể được cải thiện, phát triển hoặc nâng cao để đạt đến trạng thái hoàn hảo hoặc tốt nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Human nature is considered perfectible through education and self-discipline. (Bản chất con người được cho là có thể hoàn thiện thông qua giáo dục và kỷ luật bản thân.)
- The design is not final; it's a perfectible prototype. (Thiết kế này chưa phải là cuối cùng; nó là một nguyên mẫu có thể hoàn thiện.)
- She believes that her language skills are perfectible with more practice. (Cô ấy tin rằng kỹ năng ngôn ngữ của mình có thể hoàn thiện được với nhiều luyện tập hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherently perfectible": vốn dĩ có thể hoàn thiện.
- Many philosophers argue that society is inherently perfectible. (Nhiều triết gia cho rằng xã hội vốn dĩ có thể hoàn thiện.)
"the perfectible nature of something": bản chất có thể hoàn thiện của cái gì đó.
- We must acknowledge the perfectible nature of our first attempts. (Chúng ta phải thừa nhận bản chất có thể hoàn thiện của những nỗ lực đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfect (adj): hoàn hảo, hoàn toàn.
- Perfection (n): sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
- Perfectibility (n): khả năng có thể hoàn thiện, tính có thể hoàn hảo.
- The perfectibility of humankind is a common theme in Enlightenment thought. (Tính có thể hoàn thiện của nhân loại là một chủ đề phổ biến trong tư tưởng Khai sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Improvable: có thể cải thiện.
- Capable of improvement: có khả năng được cải thiện.
Từ trái nghĩa
- Flawless: hoàn hảo, không có khuyết điểm (đã ở trạng thái hoàn hảo).
- Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể cải tạo.
tính từ
- có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể làm hoàn hảo, có thể làm hoàn toàn