perfectionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn: Hành động cải tiến, trau dồi hoặc phát triển một cái gì đó để nó đạt đến mức độ tốt nhất có thể.
- Cải tiến, nâng cao: Hành động sửa đổi, bổ sung để làm cho một kỹ năng, phương pháp hoặc sản phẩm trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut perfectionner son français avant de partir en France. (Cần phải hoàn thiện tiếng Pháp của mình trước khi sang Pháp.)
- L'ingénieur a perfectionné le design du moteur. (Kỹ sư đã cải tiến thiết kế của động cơ.)
- Elle perfectionne sa technique de piano chaque jour. (Cô ấy trau dồi kỹ thuật chơi piano mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se perfectionner" (động từ phản thân): Tự hoàn thiện bản thân, tự trau dồi kiến thức/kỹ năng.
- Il se perfectionne en informatique grâce à des cours en ligne. (Anh ấy tự trau dồi kiến thức tin học thông qua các khóa học trực tuyến.)
- Elle se perfectionne dans l'art de la négociation. (Cô ấy tự hoàn thiện mình trong nghệ thuật đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfection (danh từ): Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
- Il recherche la perfection dans son travail. (Anh ấy tìm kiếm sự hoàn hảo trong công việc của mình.)
- Perfectionnement (danh từ giống đực): Sự hoàn thiện, sự cải tiến; khóa đào tạo nâng cao.
- Suivre un stage de perfectionnement. (Tham gia một khóa đào tạo nâng cao.)
- Parfait, e (tính từ): Hoàn hảo.
- Une journée parfaite. (Một ngày hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Affiner: Tinh chỉnh, làm cho tinh tế hơn.
- Polir: Gọt giũa, trau chuốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân "se perfectionner" hoặc các giới từ.) - Perfectionner en/à/dans [quelque chose]: Hoàn thiện về mặt nào đó. - Perfectionner son accent en anglais. (Hoàn thiện giọng tiếng Anh của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "perfectionner")
ngoại động từ
- hoàn thiện; cải tiến
- Perfectionner une techniquecải tiến một kỹ thuật