perfidy
/'pə:fidi/ Cách viết khác : (perfidiousness) /pə:'fidiənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản bội, sự bội bạc: Hành động cố ý phản lại lòng tin, lời hứa hoặc nghĩa vụ đã được thiết lập, đặc biệt một cách xảo quyệt.
- Tính phản bội, tính bội bạc: Bản chất hoặc đặc điểm của một người hay hành động thể hiện sự không trung thành và lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- History remembers the king's perfidy toward his allies. (Lịch sử ghi nhớ sự phản bội của nhà vua đối với các đồng minh của mình.)
- The spy's perfidy was discovered after years of deception. (Sự phản bội của điệp viên đã bị phát hiện sau nhiều năm lừa dối.)
- His actions were a shocking act of perfidy against his closest friends. (Hành động của anh ta là một sự phản bội gây sốc đối với những người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perfidy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc lịch sử để mô tả những hành động phản bội nghiêm trọng, có tính chất đạo đức hoặc chính trị.
- The novel explores the themes of loyalty and perfidy in wartime. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về lòng trung thành và sự phản bội trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfidious (tính từ): có tính chất phản bội, xảo trá, bội bạc.
- He was known as a perfidious advisor who could not be trusted. (Ông ta được biết đến như một cố vấn xảo trá không thể tin cậy được.)
- Perfidiousness (danh từ): đồng nghĩa với "perfidy", chỉ tính chất phản bội.
Từ đồng nghĩa
- Treachery: Sự phản bội, sự phản trắc (nhấn mạnh đến sự nguy hiểm và phản bội lòng tin).
- Betrayal: Sự phản bội, sự phản lại lòng tin.
- Duplicity: Tính hai mặt, sự gian dối.
Từ trái nghĩa
- Loyalty: Lòng trung thành.
- Fidelity: Sự chung thủy, lòng trung thành.
- Faithfulness: Sự trung kiên, lòng trung thành.
Thành ngữ liên quan
- "Perfidy" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, khái niệm này có liên quan mật thiết đến các thành ngữ về sự phản bội như:
- Stab someone in the back: Đâm sau lưng, phản bội ai đó một cách bất ngờ và hèn hạ.
danh từ
- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá
- tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá