treachery

/'treʃəri/
danh từ
  1. sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc
  2. (số nhiều) hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

treachery
A loyal knight discovers his friend's treachery in the king's court.