treachery
/'treʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản bội, sự phụ bạc: Hành động hoặc thái độ bội tín, phản lại lòng tin hoặc lời cam kết đã có, thường gây hại cho người hoặc nhóm từng tin tưởng.
- Hành động phản bội, hành động dối trá: Một hành động cụ thể thể hiện sự phản bội, lừa dối hoặc lật lọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His treachery against the king was discovered and punished. (Sự phản bội của hắn đối với nhà vua đã bị phát hiện và trừng phạt.)
- She felt a deep sense of betrayal after her friend's treachery. (Cô ấy cảm thấy một nỗi phản bội sâu sắc sau hành động phụ bạc của người bạn.)
- The spy was accused of treachery for selling secrets to the enemy. (Điệp viên bị buộc tội phản bội vì bán bí mật cho kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of treachery": Một hành động phản bội cụ thể.
- Revealing the plan to the competitor was an unforgivable act of treachery. (Tiết lộ kế hoạch cho đối thủ là một hành động phản bội không thể tha thứ.)
"The treachery of...": Sự phản bội của (ai/điều gì đó).
- The story explores the treachery of close allies. (Câu chuyện khám phá sự phản bội của những đồng minh thân cận.)
Biến thể và từ gần giống
- Treacherous (tính từ): Phản bội, dối trá; hoặc nguy hiểm, hiểm trở (thường nói về địa hình, điều kiện).
- He was betrayed by a treacherous friend. (Anh ta bị phản bội bởi một người bạn dối trá.)
- The mountain path is treacherous in winter. (Con đường mòn trên núi rất nguy hiểm vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Betrayal: Sự phản bội.
- Perfidy: Sự bội tín, phản bội (từ trang trọng, nhấn mạnh sự bội ước).
- Deceit: Sự lừa dối, gian trá.
Thành ngữ liên quan
- Treachery lies deep: Sự phản bội thường ẩn sâu khó lường.
- In politics, one must remember that treachery lies deep. (Trong chính trị, người ta phải nhớ rằng sự phản bội thường ẩn sâu khó lường.)
danh từ
- sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc
- (số nhiều) hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc