perforation
/,pə:fə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tạo lỗ: Hành động đục, khoan, xuyên, hoặc tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên một bề mặt vật liệu.
- Lỗ hoặc hàng lỗ: Một lỗ nhỏ hoặc một chuỗi các lỗ nhỏ được tạo ra trên một vật liệu, thường có mục đích cụ thể như để xé, thông hơi, hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The perforation of the paper makes it easy to tear. (Việc đục lỗ trên tờ giấy giúp xé nó ra dễ dàng.)
- A perforation in the eardrum can affect hearing. (Một lỗ thủng ở màng nhĩ có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
- Check the sheet along the perforation. (Hãy kiểm tra tờ giấy dọc theo hàng lỗ đục sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Chỉ một lỗ thủng bất thường trên một cơ quan hoặc mô trong cơ thể.
- Gastrointestinal perforation is a serious medical condition. (Thủng đường tiêu hóa là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
- Trong công nghiệp in ấn và đóng gói: Chỉ các hàng lỗ nhỏ được tạo ra có chủ đích để dễ xé, gấp, hoặc tách rời.
- The tickets are separated at the perforation. (Những chiếc vé được tách ra tại đường răng cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Perforate (động từ): Đục lỗ, xuyên thủng, khoan lỗ.
- The machine is used to perforate sheets of metal. (Máy này được dùng để đục lỗ các tấm kim loại.)
- Perforated (tính từ): Có đục lỗ, có lỗ thủng, có răng cưa.
- He bought a perforated stamp. (Anh ấy mua một con tem có răng cưa.)
- Perforator (danh từ): Cái đục lỗ, máy đục lỗ, dụng cụ tạo lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Puncture: Lỗ thủng (thường do vật nhọn đâm vào).
- Punching: Sự đục lỗ, dập lỗ (bằng lực cơ học).
- Piercing: Sự xuyên thủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perforation" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "perforate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perforation").
danh từ
- sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua
- hàng lỗ răng cưa, hàng lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...)