perforation

/,pə:fə'reiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự đục thủng, sự xuyên thủng, sự khoét thủng, sự đục lỗ; lỗ đục (ở thẻ đục lỗ...)
  2. (y học) sự thủng; lỗ thủng (ở dạ dày, ruột...)